tail
danh từB2- tailed
- tailing
- tails
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
tail nghĩa là đuôi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
tail là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the posterior part of the body of a vertebrate especially when elongated and extending beyond the trunk or main part of the body.
Các nét nghĩa của từ tail
- 1
danh từB2
the posterior part of the body of a vertebrate especially when elongated and extending beyond the trunk or main part of the body
phần sau của cơ thể của động vật có xương sống, đặc biệt là khi kéo dài và vượt ra ngoài thân hoặc phần chính của cơ thểdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
coat tail1.439 lần trong kho sách
swallow tail618 lần trong kho sách
tail feathers637 lần trong kho sách
bushy tail498 lần trong kho sách
tail coverts307 lần trong kho sách
wing tail409 lần trong kho sách
pig tail329 lần trong kho sách
tail panther235 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the time of the last part of something
thời điểm của phần cuối cùng của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa fag end · tail end
- 3
danh từB2
any projection that resembles the tail of an animal
bất kỳ hình chiếu nào giống với đuôi của động vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tail end
Câu hỏi thường gặp về tail
tail nghĩa là gì?
tail nghĩa là đuôi (bản dịch máy, chưa biên tập). tail là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the posterior part of the body of a vertebrate especially when elongated and extending beyond the trunk or main part of the body.
tail dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ tail có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
tail được dùng trong câu như thế nào?
There are drugs to treat wet-tail which can be bought from pet shops. («Wet-tail», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=246359 (bản sửa đổi 10027263).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/tail, mã đối chiếu EV-E5B026B0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng