fault
danh từ- faulted
- faulting
- faults
fault nghĩa là lỗi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention
→một hành động sai lầm do phán xét kém hoặc thiếu hiểu biết hoặc thiếu chú ý
Đồng nghĩa:mistake, errorCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)finding fault861 lần trong kho sáchfind fault2.906 lần trong kho sáchfault finding600 lần trong kho sáchfault of hers237 lần trong kho sách - 2danh từA2
an imperfection in an object or machine
→sự không hoàn hảo trong một vật thể hoặc máy móc
Đồng nghĩa:defect, flaw - 3danh từA2
the quality of being inadequate or falling short of perfection
→chất lượng không đầy đủ hoặc thiếu sự hoàn hảo
Đồng nghĩa:demerit
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fault và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Perhaps it’s your fault… I’ve always been up for it, so it cannot be me.Fault lines are the plate boundaries that rise when the two plates collide, forming jugged, rocky formations, a bit like when cars crash.You're told that if your fluency fails, it's your fault for not concentrating on your speech.Bạn được bảo rằng nếu khả năng nói trôi chảy của bạn không tốt thì đó là lỗi của bạn vì đã không tập trung vào lời nói của mình.
The United States Geological Survey has said there will probably be a big earthquake on this fault zone.Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ cho biết có thể sẽ xảy ra một trận động đất lớn trên vùng đứt gãy này.
Reverse faults occur in areas where the crust is being shortened.But she loved Isa Ferrand with all her heart, and none the less that she was not insensible to Isa's faults and weaknesses.“Your fault; I was just like other people till I met you,—a little cracked ever since.”No one found any fault with him; and Stuart’s teasing tongue was hushed.This was partly the pilot’s fault, and partly the fault of the river in having so many sand-bars.Mrs. Eastwood accused herself of her fault at dinner on the same night.The will is just; I have no fault to find with it.Is it just that he should suffer death for no fault of his own?”Câu hỏi thường gặp về fault
fault nghĩa là gì?
fault nghĩa là lỗi. fault là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention.
fault dùng trong những kỳ thi nào?
Từ fault ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
fault được dùng trong câu như thế nào?
“Perhaps it’s your fault… I’ve always been up for it, so it cannot be me.”