Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

comment

danh từ, động từB1
US/ˈkɑmɛnt/
commented
commenting
comments

Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)

comment nghĩa là bình luận (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

comment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information.

Các nét nghĩa của từ comment

  1. 1

    danh từB1

    a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information

    một tuyên bố thể hiện quan điểm cá nhân hoặc niềm tin hoặc thêm thông tindịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa remark · input

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
    • mental comment273 lần trong kho sách

    • further comment395 lần trong kho sách

  2. 2

    danh từB1

    a written explanation or criticism or illustration that is added to a book or other textual material

    một lời giải thích bằng văn bản hoặc phê bình hoặc minh họa được thêm vào một cuốn sách hoặc tài liệu văn bản khácdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa commentary

  3. 3

    danh từB1

    a report (often malicious) about the behavior of other people

    một báo cáo (thường có ác ý) về hành vi của người khácdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa gossip · scuttlebutt

  4. 4

    động từB1

    make or write a comment on

    thực hiện hoặc viết bình luận vềdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa notice · remark · point out

  5. 5

    động từB1

    explain or interpret something

    giải thích hoặc giải thích một cái gì đódịch máy, chưa biên tập

  6. 6

    động từB1

    provide interlinear explanations for words or phrases

    cung cấp các giải thích xen kẽ cho các từ hoặc cụm từdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa gloss · annotate

Câu hỏi thường gặp về comment

comment nghĩa là gì?

comment nghĩa là bình luận (bản dịch máy, chưa biên tập). comment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a statement that expresses a personal opinion or belief or adds information.

comment dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ comment có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

comment được dùng trong câu như thế nào?

Comments revealed that students found Wikiversity helpful, even if they experienced some difficulty in getting the hang of it. («SPIR608 Political Simulations and Gaming/2011/Evaluation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=112448 (bản sửa đổi 1484316).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/comment, mã đối chiếu EV-48EF40D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “comment” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa comment và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

Comments revealed that students found Wikiversity helpful, even if they experienced some difficulty in getting the hang of it.
«SPIR608 Political Simulations and Gaming/2011/Evaluation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=112448 (bản sửa đổi 1484316). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
If you are interested in improving the clock or have questions and comments about it, please join us on the /Project Discussion/ page.

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện đồng hồ hoặc có câu hỏi và nhận xét về nó, vui lòng tham gia với chúng tôi trên trang /Thảo luận dự án/.dịch máy, chưa biên tập

«Bloom Clock», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=1796 (bản sửa đổi 2802336). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Without comment the two soldiers seized Jack and flanked him.

Không nói lời nào, hai người lính tóm lấy Jack và áp vào sườn anh ta.dịch máy, chưa biên tập

John Henry Goldfrap, The Ocean Wireless Boys on War Swept Seas. Nguồn: Project Gutenberg #45841. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The inhabitants of Burgos were occupied with the feats of Rodrigo, and they explained them and commented on them in their own way.
Antonio de Trueba, The Cid Campeador: A Historical Romance. Nguồn: Project Gutenberg #41990. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
"But then she will care for him," the Deacon commented.

“Nhưng sau đó cô ấy sẽ quan tâm đến anh ấy,” Deacon nhận xét.dịch máy, chưa biên tập

Arlo Bates, The Diary of a Saint. Nguồn: Project Gutenberg #41801. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"I have been thinking," she said, without comment or ado, "what is to be done about your education.
E. Prentiss, The Home at Greylock. Nguồn: Project Gutenberg #47850. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The reputation of the woman--I intend to make my wife must not be the subject of public comment.
Cyrus Townsend Brady, Woven with the Ship: A Novel of 1865 Together with certain other veracious tales of various sorts. Nguồn: Project Gutenberg #39097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
But in society, while the comment and amazement was no less in intensity, much more was known than the outside world suspected.

Nhưng trong xã hội, trong khi những bình luận và sự kinh ngạc không kém phần mãnh liệt, thì lại được biết đến nhiều hơn những gì thế giới bên ngoài nghi ngờ.dịch máy, chưa biên tập

Guy Thorne, The Soul Stealer. Nguồn: Project Gutenberg #40520. · Nguyên văn tiếng Anh
"Specially knowing that so pretty a wench as she is could get a better husband to-morrow an it liked her!" commented Alt Pikker drily.

“Đặc biệt biết rằng ngày mai một cô gái xinh đẹp như vậy có thể kiếm được một người chồng tốt hơn và nó thích cô ấy!” Alt Pikker nhận xét một cách khô khan.dịch máy, chưa biên tập

S. R. Crockett, Joan of the Sword Hand. Nguồn: Project Gutenberg #41803. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“I never knew I was so full of humor before,” said Francis Underwood, by way of comment.
Joel Chandler Harris, Balaam and His Master, and Other Sketches and Stories. Nguồn: Project Gutenberg #56883. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The chief listened attentively but made no comments until the story was finished.

Người đứng đầu chăm chú lắng nghe nhưng không bình luận gì cho đến khi câu chuyện kết thúc.dịch máy, chưa biên tập

Henry Richardson Chamberlain, 6,000 Tons of Gold. Nguồn: Project Gutenberg #58269. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
“A game struggle, but all in vain,” is the comment of the captain, shaking his head.
Bert Leston Taylor, Under Three Flags: A Story of Mystery. Nguồn: Project Gutenberg #65345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US