ward
danh từB1- warded
- warding
- wards
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
ward nghĩa là phường (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ward là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who is under the protection or in the custody of another.
Các nét nghĩa của từ ward
- 1
danh từB1
a person who is under the protection or in the custody of another
một người đang được người khác bảo vệ hoặc giám hộdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
artemus ward396 lần trong kho sách
ward beecher194 lần trong kho sách
humphry ward125 lần trong kho sách
hospital ward180 lần trong kho sách
ward off2.242 lần trong kho sách
jem ward90 lần trong kho sách
casual ward78 lần trong kho sách
ward lock124 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a district into which a city or town is divided for the purpose of administration and elections
một quận nơi một thành phố hoặc thị trấn được chia ra nhằm mục đích quản lý và bầu cửdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
block forming a division of a hospital (or a suite of rooms) shared by patients who need a similar kind of care
khối tạo thành một bộ phận của bệnh viện (hoặc một dãy phòng) được chia sẻ bởi những bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc tương tựdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hospital ward
Câu hỏi thường gặp về ward
ward nghĩa là gì?
ward nghĩa là phường (bản dịch máy, chưa biên tập). ward là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who is under the protection or in the custody of another.
ward dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ward có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ward được dùng trong câu như thế nào?
"You were to remain Stephen Latrigg, unless it was to ward off wrong or ruin in Sandal-Side. (Amelia E. Barr, The Squire of Sandal-Side: A Pastoral Romance. Nguồn: Project Gutenberg #16258.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ward, mã đối chiếu EV-B3D032D3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng