Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

january

danh từ
A1
US/ˈdʒænjuˌɛɹi/
januaries
Ý nghĩa trọng tâm

january nghĩa là tháng giêng.

january là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the first month of the year.

Các nét nghĩa chi tiết

Định nghĩa & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    the first month of the year

    →

    tháng đầu tiên của năm

    Đồng nghĩa:jan
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    th of january
    1.843 lần trong kho sách
    january th
    1.295 lần trong kho sách
    born january
    651 lần trong kho sách
    th january
    738 lần trong kho sách
    january february
    190 lần trong kho sách
    month of january
    321 lần trong kho sách
    st of january
    514 lần trong kho sách
    dated january
    107 lần trong kho sách
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về january

january nghĩa là gì?

january nghĩa là tháng giêng. january là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the first month of the year.

january được dùng trong câu như thế nào?

"Corals at the Keppels are completely bleached and we are only halfway through January," he said. («Scientists shocked at Great Barrier Reef bleaching», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=32462 (bản sửa đổi 4825717).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/january, mã đối chiếu EV-7DB65666. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “january” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa january và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"Corals at the Keppels are completely bleached and we are only halfway through January," he said.

Ông nói: “San hô ở Keppels đã bị tẩy trắng hoàn toàn và chúng ta chỉ mới đi được nửa tháng Giêng”.

«Scientists shocked at Great Barrier Reef bleaching», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=32462 (bản sửa đổi 4825717).· English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5
I once fell in love--incredible as it may seem to you--nine years ago last January.

Tôi đã từng yêu - đối với bạn có vẻ thật khó tin - chín năm trước vào tháng Giêng năm ngoái.

Edward Bulwer Lytton, Baron Lytton, What Will He Do with It?: Volume 07. Nguồn: Project Gutenberg #7665.· Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
November, December, January, passed away, and still nothing was seen or heard of her.

Tháng mười một, tháng mười hai, tháng một, qua đời mà vẫn không thấy hay nghe tin gì về bà.

Washington Irving, Astoria; Or, Anecdotes of an Enterprise Beyond the Rocky Mountains. Nguồn: Project Gutenberg #1371.· Nguyên văn tiếng Anh · en-US
We reached New York about the close of January, after a safe and pleasant trip.
William T. Sherman, Memoirs of General William T. Sherman: Complete. Nguồn: Project Gutenberg #4361.· Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US