shoe
danh từA1- shod
- shoed
- shoes
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
shoe nghĩa là giày (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
shoe là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: footwear shaped to fit the foot (below the ankle) with a flexible upper of leather or plastic and a sole and heel of heavier material.
Các nét nghĩa của từ shoe
- 1
danh từA1
footwear shaped to fit the foot (below the ankle) with a flexible upper of leather or plastic and a sole and heel of heavier material
giày dép có hình dáng vừa với bàn chân (dưới mắt cá chân) với phần trên mềm dẻo bằng da hoặc nhựa, đế và gót bằng vật liệu nặng hơndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
snow shoe1.460 lần trong kho sách
wooden shoe881 lần trong kho sách
pair of shoe1.196 lần trong kho sách
heeled shoe387 lần trong kho sách
horse shoe1.653 lần trong kho sách
leather shoe403 lần trong kho sách
shoe buckles273 lần trong kho sách
shoe leather352 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
(card games) a case from which playing cards are dealt one at a time
(trò chơi bài) trường hợp các lá bài được chia lần lượtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
U-shaped plate nailed to underside of horse's hoof
Tấm hình chữ U đóng đinh vào dưới móng ngựadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa horseshoe
Câu hỏi thường gặp về shoe
shoe nghĩa là gì?
shoe nghĩa là giày (bản dịch máy, chưa biên tập). shoe là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: footwear shaped to fit the foot (below the ankle) with a flexible upper of leather or plastic and a sole and heel of heavier material.
shoe dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ shoe có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
shoe được dùng trong câu như thế nào?
The video ends how it began, with another pair of shoes being thrown on the same telephone wire after another murder. («My Block», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1047879 (bản sửa đổi 9629987).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/shoe, mã đối chiếu EV-463B5B08. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng