examination
danh từB1- examinations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
examination nghĩa là kiểm tra (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
examination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of examining something closely (as for mistakes).
Các nét nghĩa của từ examination
- 1
danh từB1
the act of examining something closely (as for mistakes)
hành động kiểm tra một cái gì đó chặt chẽ (như đối với những sai lầm)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa scrutiny
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
careful examination999 lần trong kho sách
cross examination1.759 lần trong kho sách
mortem examination262 lần trong kho sách
thorough examination348 lần trong kho sách
preliminary examination264 lần trong kho sách
closer examination373 lần trong kho sách
competitive examination206 lần trong kho sách
critical examination229 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge
một bộ câu hỏi hoặc bài tập đánh giá kỹ năng hoặc kiến thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exam · test
- 3
danh từB1
formal systematic questioning
câu hỏi có hệ thống chính thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa interrogation · interrogatory
Câu hỏi thường gặp về examination
examination nghĩa là gì?
examination nghĩa là kiểm tra (bản dịch máy, chưa biên tập). examination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of examining something closely (as for mistakes).
examination dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ examination có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
examination được dùng trong câu như thế nào?
The candidates selected in the state level examination alone are allowed to participate in the national level examination. («Student Projects/National Talent Search Examination», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=255581 (bản sửa đổi 2087095).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/examination, mã đối chiếu EV-1421064C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng