Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

net

tính từ, danh từA2
US/ˈnɛt/
nets
netted
netting

Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)

net nghĩa là mạng lưới (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

net là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: remaining after all deductions.

Các nét nghĩa của từ net

  1. 1

    tính từA2

    remaining after all deductions

    còn lại sau tất cả các khoản khấu trừdịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa nettTrái nghĩa gross

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
    • pgdp net2.276 lần trong kho sách

    • net capacitance614 lần trong kho sách

    • mosquito net344 lần trong kho sách

    • cecomet net270 lần trong kho sách

    • net neutrality258 lần trong kho sách

    • fishing net405 lần trong kho sách

    • net magnetic368 lần trong kho sách

    • ma the net356 lần trong kho sách

  2. 2

    tính từA2

    conclusive in a process or progression

    kết luận trong một quá trình hoặc tiến triểndịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa final · last

  3. 3

    danh từA2

    a computer network consisting of a worldwide network of computer networks that use the TCP/IP network protocols to facilitate data transmission and exchange

    một mạng máy tính bao gồm một mạng lưới các mạng máy tính trên toàn thế giới sử dụng các giao thức mạng TCP/IP để tạo điều kiện thuận lợi cho việc truyền và trao đổi dữ liệudịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa internet · cyberspace

  4. 4

    danh từA2

    a trap made of netting to catch fish or birds or insects

    một cái bẫy làm bằng lưới để bắt cá, chim hoặc côn trùngdịch máy, chưa biên tập

  5. 5

    danh từA2

    the excess of revenues over outlays in a given period of time (including depreciation and other non-cash expenses)

    phần vượt quá của doanh thu so với số tiền chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (bao gồm khấu hao và các chi phí không dùng tiền mặt khác)dịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa net income · net profit · lucre · profit · profits · earnings

Câu hỏi thường gặp về net

net nghĩa là gì?

net nghĩa là mạng lưới (bản dịch máy, chưa biên tập). net là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: remaining after all deductions.

net dùng trong những kỳ thi nào?

Mục từ net có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.

net được dùng trong câu như thế nào?

Formula: Divide net sales (output) by number of employee hours (input). («Economics and Personal Finance/Businesses», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=245985 (bản sửa đổi 1983442).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/net, mã đối chiếu EV-500ACA6F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “net” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa net và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

Formula: Divide net sales (output) by number of employee hours (input).
«Economics and Personal Finance/Businesses», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=245985 (bản sửa đổi 1983442). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
What is the magnitude of the net force on if , , and ?
«Quizbank/calcPhyEMqAll/c05», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=238979 (bản sửa đổi 1911398). · English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The under side of the net is made with a curved margin.

Mặt dưới của lưới được làm bằng mép cong.dịch máy, chưa biên tập

William Henry Giles Kingston, A Yacht Voyage Round England. Nguồn: Project Gutenberg #25032. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Or a fisher, who wades up a stream with a sack-net; behind him all is empty.
Felix Dahn, A Struggle for Rome, v. 3. Nguồn: Project Gutenberg #32377. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
When I throw a bomb at anybody I shall take care to provide a safety net for myself."
John Kendrick Bangs, Jack and the Check Book. Nguồn: Project Gutenberg #34423. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Thus the woof of Fate spins its net around us, "and what he weaves no weaver knows."
Gottfried Keller, Seldwyla Folks: Three Singular Tales. Nguồn: Project Gutenberg #34505. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
"The nets all look alike and some one might steal them from you if you left them outside.
Wilmer M., 1875?-1918 Ely, The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet. Nguồn: Project Gutenberg #43856. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
One glance at the heaped up nets in the skiffs' stern and Charley's face fell.
Wilmer M., 1875?-1918 Ely, The Boy Chums Cruising in Florida Waters or, The Perils and Dangers of the Fishing Fleet. Nguồn: Project Gutenberg #43856. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
He confined my powdered hair under a many coloured net, after having to my horror violently dusted it out.
Johann Wolfgang von Goethe, The Autobiography of Goethe Truth and Poetry: From My Own Life. Nguồn: Project Gutenberg #52654. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB
But we shall draw the net on them this time and bag every Jack with their cargoes.
S. Baring-Gould, Winefred: A Story of the Chalk Cliffs. Nguồn: Project Gutenberg #53567. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Agueda pushed back the rose-coloured netting which hung balloon-like from the ceiling.
Schuyler, Mrs., -1913 Crowninshield, San Isidro. Nguồn: Project Gutenberg #57319. · Nguyên văn tiếng Anh
"Mr. Burtenshaw's out, sir," she replied, stooping to pick up the "cap,"--a piece of bordered net the size of a five-shilling piece.
Henry, Mrs. Wood, Within the Maze: A Novel, Vol. 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #58345. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB