Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “escape”

1.783 câu thật có từ escape hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: escape nghĩa là trốn thoát. escape là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of escaping physically. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ escape

Danh sách câu dẫn chứng (1.783 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng escape nằm ở trang từ điển: escape đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ escape

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ escape trong kho câu?
Kho câu có 1.783 câu có từ escape hoặc các dạng của từ, trích từ 1.073 tác phẩm và tài liệu. 35 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ escape xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ escape gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 527 câu, rồi Bậc B1 với 345 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.