neck
danh từ- necked
- necking
- necks
neck nghĩa là cái cổ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the part of an organism (human or animal) that connects the head to the rest of the body
→bộ phận của một sinh vật (con người hoặc động vật) kết nối đầu với phần còn lại của cơ thể
Đồng nghĩa:cervixCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)horse's neck669 lần trong kho sáchstiff neck709 lần trong kho sáchround the neck1.515 lần trong kho sáchmother's neck382 lần trong kho sáchslender neck291 lần trong kho sáchneck tie279 lần trong kho sácharound the neck838 lần trong kho sáchbreak neck405 lần trong kho sách - 2danh từA1
a narrow elongated projecting strip of land
→một dải đất hẹp kéo dài
- 3danh từA1
a cut of meat from the neck of an animal
→một miếng thịt từ cổ động vật
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa neck và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The second-hand school jacket enveloped his thin body, and from the opening at the neck stuck out the corner of a white paper collar.If you look closely at his bandana, you will see that it's wrapped tightly around Corrida's neck.Nếu bạn nhìn kỹ vào chiếc khăn rằn của anh ấy, bạn sẽ thấy nó quấn chặt quanh cổ Corrida.
A candlestick does very well, if you can find a candlestick with candle-socket big enough to admit the neck of the flask.He flung his arms round her neck, and his head fell upon her bosom, in an appalling silence.She was trying surreptitiously to see if there were any marks on his neck above his shirt-collar.Cô đang lén lút tìm xem có dấu vết nào trên cổ phía trên cổ áo sơ mi của anh không.
The robe in front also was thrown back from the neck and bosom, which was only shaded by the profuse curls of jetty hair.Lucilla, to whom Ruth and her thoughts were transparent as flies in amber, put her arms about her neck.Among the poor he and the Parson run a neck-and-neck race for popularity.I looked to see them wreathed about Peg's neck or arms or fingers or wherever heaven meant they should go.And before Simon could avoid it she had thrown her arms around his neck and actually pressed her lips to his grizzled cheek."But it's all over now, Rosy," he said, putting his arm caressingly round his little sister's neck, "you're safe now, and nobody shall trouble you.At this Madame Charbonnel rose up and fastened her yellow shawl about her neck.Câu hỏi thường gặp về neck (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. neck nghĩa là gì trong tiếng Việt?
neck có nghĩa chính là: bộ phận của một sinh vật (con người hoặc động vật) kết nối đầu với phần còn lại của cơ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the part of an organism (human or animal) that connects the head to the rest of the body".
2. neck thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
neck là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của neck theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), neck được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɛk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. neck thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ neck được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của neck gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của neck gồm: necked, necking, necks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với neck là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: horse's neck, stiff neck, round the neck, mother's neck, slender neck.
7. neck có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cervix. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến neck?
Từ neck xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với neck đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The second-hand school jacket enveloped his thin body, and from the opening at the neck stuck out the corner of a white paper collar.". Câu văn minh họa cách dùng neck làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng neck?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.