acute
tính từB2- acutest
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
acute nghĩa là cấp tính (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
acute là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: having or experiencing a rapid onset and short but severe course.
Các nét nghĩa của từ acute
- 1
tính từB2
having or experiencing a rapid onset and short but severe course
có hoặc đang trải qua một đợt khởi phát nhanh và diễn biến ngắn nhưng nghiêm trọngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa chronic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
acute observer194 lần trong kho sách
acute angle280 lần trong kho sách
acute respiratory64 lần trong kho sách
acute pain461 lần trong kho sách
acute perception90 lần trong kho sách
acute accent86 lần trong kho sách
preternaturally acute41 lần trong kho sách
acute angles69 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
extremely sharp or intense
cực kỳ sắc nét hoặc dữ dộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa intense
- 3
tính từB2
having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
có hoặc thể hiện khả năng nhận biết hoặc rút ra sự khác biệt rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa discriminating · incisive · keen · knifelike · penetrating · penetrative
Câu hỏi thường gặp về acute
acute nghĩa là gì?
acute nghĩa là cấp tính (bản dịch máy, chưa biên tập). acute là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: having or experiencing a rapid onset and short but severe course.
acute dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ acute có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
acute được dùng trong câu như thế nào?
And his feeling was destined to become yet more acute after his visits to the other basilicas, which could but reveal the truth to him. (Émile Zola, The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris. Nguồn: Project Gutenberg #9170.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/acute, mã đối chiếu EV-EEF5ADEF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng