gallery
danh từA2- galleries
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
gallery nghĩa là phòng trưng bày (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gallery là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: spectators at a golf or tennis match.
Các nét nghĩa của từ gallery
- 1
danh từA2
spectators at a golf or tennis match
khán giả tại một trận đấu golf hoặc tennisdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
picture gallery1.710 lần trong kho sách
portrait gallery510 lần trong kho sách
national gallery598 lần trong kho sách
art gallery615 lần trong kho sách
shooting gallery221 lần trong kho sách
wooden gallery173 lần trong kho sách
whispering gallery85 lần trong kho sách
upper gallery172 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a porch along the outside of a building (sometimes partly enclosed)
một mái hiên dọc bên ngoài tòa nhà (đôi khi được bao bọc một phần)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa veranda · verandah
- 3
danh từA2
a room or series of rooms where works of art are exhibited
một căn phòng hoặc một loạt các phòng nơi trưng bày tác phẩm nghệ thuậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa art gallery · picture gallery
Câu hỏi thường gặp về gallery
gallery nghĩa là gì?
gallery nghĩa là phòng trưng bày (bản dịch máy, chưa biên tập). gallery là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: spectators at a golf or tennis match.
gallery dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ gallery có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
gallery được dùng trong câu như thế nào?
In intercalation reactions, guest molecules and ions enter the galleries that separate the sheets, usually with expansion of the lattice along the stacking axis. («Introduction to Inorganic Chemistry/Ionic and Covalent Solids - Structures», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294003 (bản sửa đổi 4634783).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gallery, mã đối chiếu EV-D856711B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng