narrowly
trạng từnarrowly nghĩa là trong gang tấc.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in a narrow manner
→một cách hẹp hòi
Trái nghĩa:broadlyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)narrowly escaped1.577 lần trong kho sáchnarrowly escaping176 lần trong kho sáchnarrowly missed241 lần trong kho sáchnarrowly escapes55 lần trong kho sáchnarrowly watched253 lần trong kho sáchnarrowly missing76 lần trong kho sáchnarrowly scrutinized17 lần trong kho sáchnarrowly scanned23 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa narrowly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Although the rental price is the most obvious issue, focusing narrowly on rental price can distract from the opportunity to address broader shared interests.Mặc dù giá thuê là vấn đề rõ ràng nhất, việc tập trung hạn hẹp vào giá thuê có thể làm xao lãng cơ hội giải quyết các lợi ích chung rộng hơn.
He examined the outside of the door very narrowly, and then returning precipitately, made a sign for the troop to continue its march in silence.Raised by the sailors, he soon came to himself; but he had narrowly escaped.Được các thủy thủ nuôi dưỡng, anh sớm tỉnh lại; nhưng anh ta đã trốn thoát trong gang tấc.
Wherever I went, also, Mark Anthony followed, and narrowly watched my proceedings.Bất cứ nơi nào tôi đi, Mark Anthony cũng đi theo và theo dõi sát sao quá trình tố tụng của tôi.
I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.And oh, that visit to Rosecroft, and that nearly fatal accident when he so narrowly escaped being struck by the chute boat!Và ôi, chuyến viếng thăm Rosecroft đó, và vụ tai nạn suýt chết người khi anh thoát chết trong gang tấc khi bị chiếc thuyền dù đâm phải!
Yet abating from this, let us examine the case more narrowly.As Mrs. Argalls's carriage rolled into Fifth Avenue, it for a moment narrowly grazed another carriage, loaded with luggage, driving up to a hotel.Not long after, this band of Captain Sublette's very narrowly escaped total destruction.He watched me narrowly, and in a moment righted the yacht.Meanwhile Harry, not knowing how narrowly he had escaped being robbed, pursued his way to the railway.Riccabocca watched him narrowly, and grew absorbed in thought after every visit.Câu hỏi thường gặp về narrowly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. narrowly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
narrowly có nghĩa chính là: một cách hẹp hòi. Định nghĩa tiếng Anh: "in a narrow manner".
2. narrowly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
narrowly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của narrowly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), narrowly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɛɹoʊli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. narrowly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ narrowly được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của narrowly gồm những dạng nào?
Từ narrowly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với narrowly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: narrowly escaped, narrowly escaping, narrowly missed, narrowly escapes, narrowly watched.
7. narrowly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến narrowly?
Từ narrowly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với narrowly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Although the rental price is the most obvious issue, focusing narrowly on rental price can distract from the opportunity to address broader shared interests." (Dịch nghĩa: Mặc dù giá thuê là vấn đề rõ ràng nhất, việc tập trung hạn hẹp vào giá thuê có thể làm xao lãng cơ hội giải quyết các lợi ích chung rộng hơn.). Câu văn minh họa cách dùng narrowly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng narrowly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.