serve
động từ- served
- serves
- serving
- servings
serve nghĩa là phục vụ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
serve a purpose, role, or function
→phục vụ một mục đích, vai trò hoặc chức năng
Đồng nghĩa:functionCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)serve the purpose827 lần trong kho sáchserve god1.125 lần trong kho sáchserve to show745 lần trong kho sáchserve to increase421 lần trong kho sách - 2động từA2
do duty or hold offices
→làm nhiệm vụ hoặc giữ chức vụ
- 3động từA2
contribute or conduce to
→đóng góp hoặc dẫn đến
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa serve và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.
One individual (a high-need achiever) may thrive on a certain amount of job-related tension; this tension may serve to activate the achievement motive.Một cá nhân (người đạt được nhu cầu cao) có thể phát triển nhờ mức độ căng thẳng nhất định liên quan đến công việc; sự căng thẳng này có thể kích hoạt động cơ thành tựu.
He also served as deputy in a time when racism was live and active in the south.In literature, most personal names are selected or invented to serve a specific intention of the author.The market for tattooing in these rural areas was thus much smaller than large cities serving the fashionable elite, and sea towns serving committed sailors.Do đó, thị trường xăm mình ở những vùng nông thôn này nhỏ hơn nhiều so với các thành phố lớn phục vụ giới thượng lưu thời trang và các thị trấn biển phục vụ các thủy thủ tận tâm.
Involuntary attention serves to restore the mind from attention fatigue.Would some of the issues we're discussing be better served in the U.S. by a membership organization (like Wikimedia chapters)?Acquiring and adapting knowledge serves the purpose of making sense of the world.Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.Chuỗi Fourier phục vụ nhiều mục đích hữu ích, vì việc thao tác và khái niệm hóa các hệ số phương thức thường dễ dàng hơn so với hàm ban đầu.
In addition to serving a sentence in these conditions, many prisoners must also pay punitive damages to the victim.Ngoài việc phải chấp hành bản án trong những điều kiện này, nhiều tù nhân còn phải bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt cho nạn nhân.
There are tram routes between suburbs, but they mostly serve Melbourne’s inner suburbs.In this case the second clause serves as an explanation or reason for the first clause, and this is the implied connection between the two.Câu hỏi thường gặp về serve
serve nghĩa là gì?
serve nghĩa là phục vụ. serve là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serve a purpose, role, or function.
serve dùng trong những kỳ thi nào?
Từ serve ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
serve được dùng trong câu như thế nào?
“The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.”
Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.