slavery
danh từB1- slaveries
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
slavery nghĩa là chế độ nô lệ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
slavery là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being under the control of another person.
Các nét nghĩa của từ slavery
- 1
danh từB1
the state of being under the control of another person
trạng thái chịu sự kiểm soát của người khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bondage · thrall · thralldom · thraldom
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
anti slavery1.007 lần trong kho sách
abolition of slavery457 lần trong kho sách
pro slavery440 lần trong kho sách
institution of slavery274 lần trong kho sách
abolish slavery145 lần trong kho sách
extension of slavery136 lần trong kho sách
abolished slavery104 lần trong kho sách
abolishing slavery80 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the practice of owning slaves
việc thực hành sở hữu nô lệdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa slaveholding
- 3
danh từB1
work done under harsh conditions for little or no pay
công việc được thực hiện trong điều kiện khắc nghiệt với mức lương thấp hoặc không được trả lươngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về slavery
slavery nghĩa là gì?
slavery nghĩa là chế độ nô lệ (bản dịch máy, chưa biên tập). slavery là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being under the control of another person.
slavery dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ slavery có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
slavery được dùng trong câu như thế nào?
Life after the emancipation of slavery was by no means easier for any African American. («Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Fall/105i/Section 026/Daisy M. Johnson», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=269240 (bản sửa đổi 2768672).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/slavery, mã đối chiếu EV-0B3E66DD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng