cartridge
danh từ- cartridges
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
cartridge nghĩa là hộp mực (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
cartridge là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: ammunition consisting of a cylindrical casing containing an explosive charge and a bullet.
Các nét nghĩa của từ cartridge
- 1
danh từ
ammunition consisting of a cylindrical casing containing an explosive charge and a bullet
loại đạn bao gồm một vỏ hình trụ chứa chất nổ và một viên đạndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
blank cartridge273 lần trong kho sách
dynamite cartridge57 lần trong kho sách
cartridge belts58 lần trong kho sách
cartridge belt144 lần trong kho sách
cartridge boxes144 lần trong kho sách
cartridge pouch42 lần trong kho sách
ball cartridge226 lần trong kho sách
buckshot cartridge19 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a light-tight supply chamber holding the film and supplying it for exposure as required
một buồng cung cấp kín ánh sáng giữ phim và cung cấp cho nó để phơi sáng theo yêu cầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa magazine
- 3
danh từ
a module designed to be inserted into a larger piece of equipment
một mô-đun được thiết kế để lắp vào một thiết bị lớn hơndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về cartridge
cartridge nghĩa là gì?
cartridge nghĩa là hộp mực (bản dịch máy, chưa biên tập). cartridge là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: ammunition consisting of a cylindrical casing containing an explosive charge and a bullet.
cartridge dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ cartridge có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
cartridge được dùng trong câu như thế nào?
"The things would not be safe to fire a salute with blank cartridge." (G. A. Henty, With Moore at Corunna. Nguồn: Project Gutenberg #8651.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/cartridge, mã đối chiếu EV-3B7768E5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng