Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “battle”

1.335 câu thật có từ battle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: battle nghĩa là trận chiến. battle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ battle

Danh sách câu dẫn chứng (1.335 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng battle nằm ở trang từ điển: battle đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ battle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ battle trong kho câu?
Kho câu có 1.335 câu có từ battle hoặc các dạng của từ, trích từ 873 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ battle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ battle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 425 câu, rồi Bậc B1 với 339 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.