display
danh từ, động từA2- displayed
- displaying
- displays
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
display nghĩa là trưng bày (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
display là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something intended to communicate a particular impression.
Các nét nghĩa của từ display
- 1
danh từA2
something intended to communicate a particular impression
một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa show
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
display of fireworks199 lần trong kho sách
ostentatious display139 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
something shown to the public
một cái gì đó được hiển thị cho công chúngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exhibit · showing
- 3
danh từA2
a visual representation of something
một đại diện trực quan của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa presentation
- 4
động từA2
to show, make visible or apparent
để hiển thị, làm cho có thể nhìn thấy hoặc rõ ràngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa expose · exhibit
- 5
động từA2
attract attention by displaying some body part or posing
thu hút sự chú ý bằng cách phô bày một số bộ phận cơ thể hoặc tạo dángdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về display
display nghĩa là gì?
display nghĩa là trưng bày (bản dịch máy, chưa biên tập). display là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something intended to communicate a particular impression.
display dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ display có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
display được dùng trong câu như thế nào?
The challenge of programming an embedded system then is that it is difficult to get real-time feedback from the system without a display. («Embedded Systems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=45908 (bản sửa đổi 3793415).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/display, mã đối chiếu EV-F2962EB1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng