sincerely
trạng từ- sincerelied
- sincerelies
- sincerelying
sincerely nghĩa là chân thành.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từ
with sincerity
→với sự chân thành
Đồng nghĩa:unfeignedly, trulyTrái nghĩa:insincerelyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sincerely attached375 lần trong kho sáchsincerely mourned71 lần trong kho sáchsincerely regretted84 lần trong kho sáchsincerely desirous94 lần trong kho sáchsincerely repented55 lần trong kho sáchsincerely grieved71 lần trong kho sáchsincerely hope822 lần trong kho sáchsincerely hoped177 lần trong kho sách - 2trạng từ
written formula for ending a letter
→công thức viết để kết thúc một bức thư
Đồng nghĩa:sincerely yours
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sincerely và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Virginia wept her loss sincerely, both as a Companion, and as the only Person to whom She could speak of Lorenzo.The good minister, whose interest, though a stranger to me, had obtained me the reprieve, mourned sincerely for this part.Now they prepared to encamp and showed themselves diligent in serving old Nun, whom they sincerely loved.Bây giờ họ chuẩn bị cắm trại và tỏ ra siêng năng phục vụ bà Nun, người mà họ chân thành yêu mến.
He was sincerely and truly religious by nature, and as spotless as a maiden in mind and body.I wish sincerely our Parliament, which is passing so many foolish acts every year, would pass one to force these Scotch to speak English.'Tôi chân thành mong muốn Nghị viện của chúng ta, nơi đang thông qua rất nhiều đạo luật ngu ngốc mỗi năm, sẽ thông qua một đạo luật để buộc những người Scotch này nói tiếng Anh.'
My meeting with him had recalled agreeable memories, and I was sincerely sorry that he had not been successful in life's battle.Cuộc gặp gỡ của tôi với anh ấy đã gợi lại những kỷ niệm dễ chịu và tôi thực sự tiếc nuối vì anh ấy đã không thành công trong trận chiến của cuộc đời.
"We sincerely trust that your good work on behalf of the amateurs and experimenters will long continue.“No, my child; nor in any great danger, I sincerely believe, just at present.”She shared sincerely the affliction of her mother, and vowed she would never leave her.“I thought--I sincerely thought,” said Lady Jane, hanging her head a little, “that she would have told you then.The Duke, after having sincerely admired the purity of their relations, began to grow anxious about it.“I sincerely hope that your eyesight will soon be stronger,” said Mr. Seabrook.Câu hỏi thường gặp về sincerely (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sincerely nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sincerely có nghĩa chính là: với sự chân thành. Định nghĩa tiếng Anh: "with sincerity".
2. sincerely thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sincerely là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của sincerely theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sincerely được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /sɪnˈsɪɹli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sincerely thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sincerely được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sincerely gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sincerely gồm: sincerelied, sincerelies, sincerelying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sincerely là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sincerely attached, sincerely mourned, sincerely regretted, sincerely desirous, sincerely repented.
7. sincerely có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unfeignedly, truly, sincerely yours. Các từ trái nghĩa tương phản: insincerely. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sincerely?
Từ sincerely xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sincerely đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Virginia wept her loss sincerely, both as a Companion, and as the only Person to whom She could speak of Lorenzo.". Câu văn minh họa cách dùng sincerely làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sincerely?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.