unto
prepositionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
unto là một từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unto và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The shoes then were brought unto her, and behold they were too large.Then the queen went unto the king, and told him the answer of Sir Bors.And surely, I to be yet in expecting of the Hundred Thousand to come unto me; but they not to come.And it came to pass that Jesus spake unto them, and bade them arise.Và chuyện rằng, Chúa Giê Su nói với họ và bảo họ đứng dậy.
"Cheerfully let him go to thee," said Bendigeid Vran; and the boy went unto him cheerfully.“Hãy vui lòng để anh ấy đến với bạn,” Bendigeid Vran nói; và cậu bé vui vẻ đi đến chỗ ông.
"It is well said," replied the king; and sent a messenger quickly unto Dame Lyones.They go up by the mountains; they go down by the valleys unto the place which thou hast founded for them.The devil in that jar is dispossessed, and with Simon's last gasp has returned unto his own place.Shall we see the children who grow up without sin unto salvation?Chúng ta sẽ thấy những đứa trẻ lớn lên không phạm tội để được cứu rỗi chứ?
There, sure enough, lay an Indian apparently nigh unto death."Are you coming over me with dialects," said I, "speaking unto me in fashions I wot nothing of?""Có phải bạn đang đến với tôi bằng các phương ngữ," tôi nói, "đang nói chuyện với tôi theo kiểu mà tôi không biết gì à?"
Yes, it is Sunday afternoon--"the rest of the holy Sabbath unto the Lord."Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “unto”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unto” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về unto (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unto nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unto có nghĩa chính là: unto là một từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "unto".
2. unto thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unto là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của unto theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unto được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʌntu/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unto thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unto được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unto gồm những dạng nào?
Từ unto có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unto là gì?
Từ unto thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. unto có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unto?
Từ unto xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unto đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The shoes then were brought unto her, and behold they were too large.". Câu văn minh họa cách dùng unto làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unto?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.