embark
động từ- embarked
- embarking
- embarks
embark nghĩa là lên tàu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
go on board
→lên tàu
Đồng nghĩa:shipTrái nghĩa:disembarkCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)embark on board617 lần trong kho sáchre embark502 lần trong kho sách - 2động từC1
set out on (an enterprise or subject of study)
→đặt ra trên (một doanh nghiệp hoặc chủ đề nghiên cứu)
Đồng nghĩa:enter - 3động từC1
proceed somewhere despite the risk of possible dangers
→tiến tới một nơi nào đó bất chấp nguy cơ nguy hiểm có thể xảy ra
Đồng nghĩa:venture
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa embark và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Having been thus successful in launching our vessel, we next shaped the levers into rude oars or paddles, and then attempted to embark.Như vậy, sau khi đã thành công trong việc hạ thủy con tàu của mình, tiếp theo, chúng tôi định hình các đòn bẩy thành những mái chèo hoặc mái chèo thô sơ, rồi cố gắng bắt tay vào.
His heart embarked on that golden pathway and sailed on it to the farther shore.Trái tim anh dấn thân vào con đường vàng đó và chèo thuyền đến bờ biển xa hơn.
Inform me at the earliest practicable day of the time when you will embark, and such plans as may then be matured.I accepted the charge respectfully, and soon embarked upon the vessel which the king himself had chosen for me.Tôi kính cẩn nhận lời và nhanh chóng lên con tàu mà chính nhà vua đã chọn cho tôi.
From thirty-two men who had embarked on the schooner, our number was reduced to twenty-three: how low was that figure yet to fall?About one o'clock the baggage and canoes had all come up, and we embarked on the waters of the Namakagun.The whole party then embarked in the two boats, Captain Sullendine dividing them into two parties for the purpose.Tony Hinks, in command of a boat with Golding, is embarking the sandal-wood, of which a pile lies on the beach.Light was not gleaming over the tops of the forest next morning before I was on the beach ready to embark for Gallinas.They once more embarked and pulled down to the mouth of the harbour, in the hope of seeing the ship standing towards the island.Upon this stream, therefore, in a few months they would embark.All received their orders and had them carried out as if the men were embarking instead of going to the bottom.Câu hỏi thường gặp về embark (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. embark nghĩa là gì trong tiếng Việt?
embark có nghĩa chính là: lên tàu. Định nghĩa tiếng Anh: "go on board".
2. embark thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
embark là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của embark theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), embark được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɛmˈbɑɹk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. embark thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ embark được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của embark gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của embark gồm: embarked, embarking, embarks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với embark là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: embark on board, re embark.
7. embark có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: ship, enter, venture. Các từ trái nghĩa tương phản: disembark. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến embark?
Từ embark xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với embark đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Having been thus successful in launching our vessel, we next shaped the levers into rude oars or paddles, and then attempted to embark." (Dịch nghĩa: Như vậy, sau khi đã thành công trong việc hạ thủy con tàu của mình, tiếp theo, chúng tôi định hình các đòn bẩy thành những mái chèo hoặc mái chèo thô sơ, rồi cố gắng bắt tay vào.). Câu văn minh họa cách dùng embark làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng embark?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.