total
tính từ, danh từB1- totaled
- totaling
- totalled
- totalling
- totals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
total nghĩa là tổng cộng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
total là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: constituting the full quantity or extent.
Các nét nghĩa của từ total
- 1
tính từB1
constituting the full quantity or extent
cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entire · full
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sum total1.012 lần trong kho sách
total abstinence393 lần trong kho sách
total area779 lần trong kho sách
total population596 lần trong kho sách
total darkness831 lần trong kho sách
total absence603 lần trong kho sách
total ignorance407 lần trong kho sách
total amount643 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
complete in extent or degree and in every particular
hoàn thành ở mức độ hoặc mức độ và trong mọi chi tiết cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa full
- 3
danh từB1
the whole amount
toàn bộ số tiềndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sum · totality · aggregate
- 4
danh từB1
a quantity obtained by the addition of a group of numbers
một đại lượng thu được bằng cách cộng một nhóm sốdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa sum · amount
Câu hỏi thường gặp về total
total nghĩa là gì?
total nghĩa là tổng cộng (bản dịch máy, chưa biên tập). total là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: constituting the full quantity or extent.
total dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ total có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
total được dùng trong câu như thế nào?
Therefore the total output is split between internal use for maintenance and growth, and external use by the owners or for sale. («Seed Factories/Design», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=288458 (bản sửa đổi 4644326).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/total, mã đối chiếu EV-5CDBCA7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng