sea
danh từA1- seas
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
sea nghĩa là biển (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
sea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.
Các nét nghĩa của từ sea
- 1
danh từA1
a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land
sự phân chia của một đại dương hoặc một vùng nước mặn rộng lớn được bao bọc một phần bởi đất liềndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sea level3.527 lần trong kho sách
south sea3.509 lần trong kho sách
sea shore2.899 lần trong kho sách
sea coast2.041 lần trong kho sách
red sea2.552 lần trong kho sách
open sea2.848 lần trong kho sách
sea breeze1.381 lần trong kho sách
sea weed1.259 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
anything apparently limitless in quantity or volume
bất cứ điều gì dường như vô hạn về số lượng hoặc khối lượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ocean
- 3
danh từA1
turbulent water with swells of considerable size
nước hỗn loạn với những cơn sóng có kích thước đáng kểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về sea
sea nghĩa là gì?
sea nghĩa là biển (bản dịch máy, chưa biên tập). sea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land.
sea dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sea có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sea được dùng trong câu như thế nào?
Trade networks spanned thousands of miles of sea and land and connected the distant trading centers and cities at their far ends. («The Roots of African Trade», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sea, mã đối chiếu EV-DADA78A9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng