Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “battle”

1.263 câu thật có từ battle hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: battle nghĩa là trận chiến. battle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ battle

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • Pages had to learn to battle, ride a horse, be polite to ladies, sing, dance, and play chess.

    Từ trong câu: polite, page, learn, battle, ride, horse, lady, sing

    «World History/The Middle Ages in Europe», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=29701 (bản sửa đổi 4358613). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Three days ago they fought a battle with some one to the north, as we heard their guns, but we know nothing more since.”

    Từ trong câu: north, day, ago, fight, battle, hear, gun, know

    Roger T. Finlay, The Wonder Island boys. Nguồn: Project Gutenberg #71543. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Later the officers could fit the little pieces together again, and make a battle front.

    Từ trong câu: together, late, officer, fit, little, piece, again, make

    Stephen Crane, The Red Badge of Courage: An Episode of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #73. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng battle

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
battle field3.201 lần
field of battle2.768 lần
battle axe1.203 lần
line of battle1.752 lần
pitched battle733 lần
battle array589 lần
battle axes472 lần
battle of waterloo454 lần
bloody battle500 lần
decisive battle413 lần
battle raged392 lần
battle fought467 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ battle

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ battle trong kho câu?
Kho câu có 1.263 câu có từ battle hoặc các dạng của từ, trích từ 852 tác phẩm và tài liệu. 21 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ battle xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ battle gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 404 câu, rồi Bậc B1 với 319 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ battle?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ battle: Quá khứ đơn (175 câu), Câu phủ định (117 câu), Quá khứ hoàn thành (100 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.