Cụm từ đi cùng với: battle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “battle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
battle fieldlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.201 lần
field of battlelogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.768 lần
battle axelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.203 lần
line of battlelogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.752 lần
pitched battlelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần
battle arraylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 589 lần
battle axeslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 472 lần
battle of waterloologDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 454 lần
bloody battlelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
decisive battlelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
battle ragedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
battle foughtlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
Đối chiếu cách dùng của battle
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.