bloody
tính từ- bloodied
- bloodier
- bloodies
- bloodiest
- bloodying
bloody nghĩa là đẫm máu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
having or covered with or accompanied by blood
→có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu
Trái nghĩa:bloodlessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)bloody minded274 lần trong kho sáchbloody battles168 lần trong kho sáchbloody deed208 lần trong kho sáchbloody wars138 lần trong kho sáchbloody battle438 lần trong kho sáchbloody conflict139 lần trong kho sáchbloody ike64 lần trong kho sáchbloody deeds116 lần trong kho sách - 2tính từB2
informal intensifiers
→tăng cường không chính thức
Đồng nghĩa:bally, blinking, blooming, crashing, flaming, fucking - 3trạng từB2
extremely
→cực kỳ
Đồng nghĩa:damn, all-fired
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa bloody và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She could not leave right away, so her father caught her again with Watson and beat her bloody again.For I saw no man must know this their bloody secret and live.Vì tôi thấy không ai phải biết bí mật đẫm máu này mà còn sống.
Winter had passed, and spring brought not hope and gladness, but deepening dread as the hour approached when the bloody struggle would be renewed.Mùa đông đã qua, và mùa xuân không mang lại hy vọng hay niềm vui mà chỉ mang lại nỗi sợ hãi sâu sắc hơn khi thời điểm mà cuộc đấu tranh đẫm máu lại tiếp tục đến gần.
Chapter iv -- Containing one of the most bloody battles, or rather duels, that were ever recorded in domestic history.Chương iv - Chứa đựng một trong những trận chiến đẫm máu nhất, hay đúng hơn là những cuộc đấu tay đôi, từng được ghi lại trong lịch sử quốc gia.
He struck the bloody cheek, and cried as to a beast: "Go faster, Jesus!"Out of nearly one hundred, including the teamsters, not more than seven or eight escaped from the bloody spot.You will find proofs of the bloody deed in his room.Gae back to the bottom of the sea, or the bloody battle-field, and in the Lord's name rest there."The soldiers were standing up, and gazing at the bloody field."And you would have fired at me, you bloody-minded man?"On deck all was bustle, the crew being busily engaged removing the traces of the late bloody affair."Aunt Milly, if you forgive poor Mr. Hawkins for bloodying up Mr. Harvie, I'll go like a little pig caught under the gate for you."Câu hỏi thường gặp về bloody (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. bloody nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bloody có nghĩa chính là: có hoặc được bao phủ bởi hoặc kèm theo máu. Định nghĩa tiếng Anh: "having or covered with or accompanied by blood".
2. bloody thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
bloody là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của bloody theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), bloody được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈblʌdi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. bloody thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ bloody được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của bloody gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của bloody gồm: bloodied, bloodier, bloodies, bloodiest, bloodying.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với bloody là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: bloody minded, bloody battles, bloody deed, bloody wars, bloody battle.
7. bloody có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: bally, blinking, blooming, crashing, flaming. Các từ trái nghĩa tương phản: bloodless. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến bloody?
Từ bloody xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với bloody đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She could not leave right away, so her father caught her again with Watson and beat her bloody again.". Câu văn minh họa cách dùng bloody làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng bloody?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.