thirdly
trạng từB2thirdly nghĩa là thứ ba (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
thirdly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in the third place.
Các nét nghĩa của từ thirdly
- 1
trạng từB2
in the third place
ở vị trí thứ badịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa third
Câu hỏi thường gặp về thirdly
thirdly nghĩa là gì?
thirdly nghĩa là thứ ba (bản dịch máy, chưa biên tập). thirdly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in the third place.
thirdly được dùng trong câu như thế nào?
Thirdly, they gave me, “Ridd never be ridden,” and fearing to make any further objections, I let them inscribe it in bronze upon blue. (R. D. Blackmore, Lorna Doone: A Romance of Exmoor. Nguồn: Project Gutenberg #17460.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/thirdly, mã đối chiếu EV-4DE7B1B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng