volunteer
danh từ, động từB1- volunteered
- volunteering
- volunteers
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
volunteer nghĩa là tình nguyện viên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
volunteer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (military) a person who freely enlists for service.
Các nét nghĩa của từ volunteer
- 1
danh từB1
(military) a person who freely enlists for service
(quân sự) người tự nguyện nhập ngũdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa military volunteer · voluntaryTrái nghĩa draftee
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
volunteer corps147 lần trong kho sách
volunteer to accompany186 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a person who performs voluntary work
một người thực hiện công việc tình nguyệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa unpaid worker
- 3
danh từB1
a native or resident of Tennessee
người bản địa hoặc cư dân của Tennesseedịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tennessean
- 4
động từB1
tell voluntarily
tự nguyện kểdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
agree freely
tự do đồng ýdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa offer
- 6
động từB1
do volunteer work
làm công việc tình nguyệndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về volunteer
volunteer nghĩa là gì?
volunteer nghĩa là tình nguyện viên (bản dịch máy, chưa biên tập). volunteer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (military) a person who freely enlists for service.
volunteer dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ volunteer có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
volunteer được dùng trong câu như thế nào?
Volunteer tourism has drawn attention in recent years as an alternative form of tourism experience. («Motivation and emotion/Book/2022/Volunteer tourism motivation», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=265013 (bản sửa đổi 2446709).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/volunteer, mã đối chiếu EV-47A584D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng