Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alarm”

738 câu thật có từ alarm hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alarm nghĩa là báo động. alarm là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: fear resulting from the awareness of danger. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alarm

Danh sách câu dẫn chứng (738 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng alarm nằm ở trang từ điển: alarm đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alarm

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alarm trong kho câu?
Kho câu có 738 câu có từ alarm hoặc các dạng của từ, trích từ 448 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alarm xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alarm gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 226 câu, rồi Bậc B1 với 133 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.