midwife
danh từC1- midwifes
midwife nghĩa là bà đỡ (bản dịch máy, chưa biên tập).
midwife là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a woman skilled in aiding the delivery of babies.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “midwife”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ midwife
- 1danh từC1
a woman skilled in aiding the delivery of babies
→một người phụ nữ có kỹ năng đỡ đẻ(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:accoucheuse
Câu hỏi thường gặp về midwife
midwife nghĩa là gì?
midwife nghĩa là bà đỡ (bản dịch máy, chưa biên tập). midwife là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a woman skilled in aiding the delivery of babies.
midwife được dùng trong câu như thế nào?
Lord, madam, I met your lover in as much haste as if he had been going for a midwife. (William Congreve, The Old Bachelor: A Comedy. Nguồn: Project Gutenberg #1192.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/midwife, mã đối chiếu EV-731D66AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng