connect
động từB1- connected
- connecting
- connects
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
connect nghĩa là kết nối (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
connect là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: connect, fasten, or put together two or more pieces.
Các nét nghĩa của từ connect
- 1
động từB1
connect, fasten, or put together two or more pieces
kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa link · tie · link upTrái nghĩa disconnect
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
generator connect1.358 lần trong kho sách
connect via1.450 lần trong kho sách
intimately connect793 lần trong kho sách
closely connect1.067 lần trong kho sách
connect in parallel728 lần trong kho sách
connect link555 lần trong kho sách
connect in series740 lần trong kho sách
circumstances connect721 lần trong kho sách
- 2
động từB1
make a logical or causal connection
tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quảdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa associate · tie in · relate · link · colligate · link up
- 3
động từB1
be or become joined or united or linked
được hoặc trở thành tham gia hoặc thống nhất hoặc liên kếtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa link · link up · join · unite
Câu hỏi thường gặp về connect
connect nghĩa là gì?
connect nghĩa là kết nối (bản dịch máy, chưa biên tập). connect là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: connect, fasten, or put together two or more pieces.
connect dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ connect có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
connect được dùng trong câu như thế nào?
With a positive duration of considerable extent, I connect the circumstance of re-eligibility. (Alexander Hamilton, The Federalist Papers. Nguồn: Project Gutenberg #18.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/connect, mã đối chiếu EV-2CDA17A7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng