confess
động từB2- confessed
- confesses
- confessing
confess nghĩa là thú nhận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
confess là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure.
Các nét nghĩa của từ confess
- 1
động từB2
confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
thú nhận một hành động đáng bị trừng phạt hoặc đáng trách, thường là dưới áp lựcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa squeal · fink
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
frankly confess539 lần trong kho sách
obliged to confess829 lần trong kho sách
ashamed to confess512 lần trong kho sách
confess the truth925 lần trong kho sách
honestly confess232 lần trong kho sách
freely confess280 lần trong kho sách
candidly confess200 lần trong kho sách
forced to confess331 lần trong kho sách
- 2
động từB2
admit (to a wrongdoing)
thừa nhận (một hành vi sai trái)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa concede · profess
- 3
động từB2
confess to God in the presence of a priest, as in the Catholic faith
xưng tội với Chúa trước sự chứng kiến của một linh mục, như trong đức tin Công giáodịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về confess
confess nghĩa là gì?
confess nghĩa là thú nhận (bản dịch máy, chưa biên tập). confess là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure.
confess được dùng trong câu như thế nào?
I had brought with me—I confess to so much weakness—one of your portable electric lamps. (Bernard Capes, Loaves and fishes. Nguồn: Project Gutenberg #71615.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/confess, mã đối chiếu EV-456AFB66. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng