entry
danh từB1- entries
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
entry nghĩa là lối vào (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
entry là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an item inserted in a written record.
Các nét nghĩa của từ entry
- 1
danh từB1
an item inserted in a written record
một mục được chèn vào một bản ghi bằng văn bảndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
nhl entry921 lần trong kho sách
entry draft949 lần trong kho sách
triumphal entry316 lần trong kho sách
entry level819 lần trong kho sách
million entry217 lần trong kho sách
barriers to entry77 lần trong kho sách
wikipedia entry84 lần trong kho sách
forcible entry63 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the act of beginning something new
hành động bắt đầu một cái gì đó mớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa introduction · debut · first appearance · launching · unveiling
- 3
danh từB1
a written record of a commercial transaction
biên bản bằng văn bản về một giao dịch thương mạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa accounting entry · ledger entry
Câu hỏi thường gặp về entry
entry nghĩa là gì?
entry nghĩa là lối vào (bản dịch máy, chưa biên tập). entry là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an item inserted in a written record.
entry dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ entry có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
entry được dùng trong câu như thế nào?
There is agreement that Wikipedia can be used in universities as an active learning resource in the health field through student edits to entries. («WikiJournal Preprints/Use of Wikipedia at university as a resource of active health teaching methodology and scientific dissemination», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=317026 (bản sửa đổi 2764307).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/entry, mã đối chiếu EV-797519F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng