journey
danh từA2- journeyed
- journeying
- journeys
journey nghĩa là cuộc hành trình (bản dịch máy, chưa biên tập).
journey là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of traveling from one place to another.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “journey”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ journey
- 1danh từA2
the act of traveling from one place to another
→hành động đi từ nơi này đến nơi khác(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:journeyingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8day's journey1.757 lần trong kho sáchlong journey5.821 lần trong kho sáchhomeward journey616 lần trong kho sáchdays journey1.782 lần trong kho sáchreturn journey1.188 lần trong kho sáchrailway journey461 lần trong kho sáchperilous journey384 lần trong kho sáchpleasant journey679 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về journey
journey nghĩa là gì?
journey nghĩa là cuộc hành trình (bản dịch máy, chưa biên tập). journey là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of traveling from one place to another.
journey dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ journey có 1 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
journey được dùng trong câu như thế nào?
Permission was granted, but, having travelled as far as Apulia (Italy) on the return journey, the envoys learned that William himself had died. («Robert I, Duke of Normandy», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=412060 (bản sửa đổi 10375274).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/journey, mã đối chiếu EV-1D225B7C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng