thoroughly
trạng từthoroughly nghĩa là triệt để.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB2
in an exhaustive manner
→một cách đầy đủ
Đồng nghĩa:exhaustivelyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)thoroughly acquainted687 lần trong kho sáchthoroughly enjoyed657 lần trong kho sáchthoroughly convinced634 lần trong kho sáchthoroughly aroused373 lần trong kho sáchthoroughly understood729 lần trong kho sáchthoroughly exhausted299 lần trong kho sáchthoroughly frightened385 lần trong kho sáchthoroughly alarmed276 lần trong kho sách - 2trạng từB2
completely and absolutely (`good' is sometimes used informally for `thoroughly')
→hoàn toàn và tuyệt đối (`tốt' đôi khi được dùng một cách không chính thức cho `triệt để')
Đồng nghĩa:soundly, good
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa thoroughly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I thoroughly believe that a bottle of liquefied electricity would make us all young."You should prepare a business plan that thoroughly analyzes all aspects of the business.You always teaze each other; but I know her inmost heart, and I know her to be thoroughly good and amiable."There are not as many rocks and trees to hide behind, and then the country is being thoroughly scoured to find the marauders.That is a thoroughly German name, and it is also surprising that Herr Rojanow speaks German with such fluency and without even a foreign intonation.Đó hoàn toàn là một cái tên tiếng Đức, và cũng thật ngạc nhiên khi Herr Rojanow nói tiếng Đức lưu loát đến vậy và thậm chí không hề có ngữ điệu nước ngoài.
It is thoroughly feminine to recognise no principles, and to impute everything to the affections."I got out at our first stop, and thoroughly examined the carriage attachments.I've waited till I could find some one whom I could thoroughly respect and admire as well as love.It was all very delightful, and Kathleen enjoyed it thoroughly.He fitted thoroughly into this dark and weird scene, and the hair on Phil's head rose a little more.The coroner and jury, who seemed to have got thoroughly interested in the case now, kept their time to a minute.For the first time Pope Sixtus felt thoroughly at ease with his guest.Câu hỏi thường gặp về thoroughly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. thoroughly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thoroughly có nghĩa chính là: một cách đầy đủ. Định nghĩa tiếng Anh: "in an exhaustive manner".
2. thoroughly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
thoroughly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của thoroughly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), thoroughly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈθɝoʊli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. thoroughly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ thoroughly được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của thoroughly gồm những dạng nào?
Từ thoroughly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với thoroughly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: thoroughly acquainted, thoroughly enjoyed, thoroughly convinced, thoroughly aroused, thoroughly understood.
7. thoroughly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: exhaustively, soundly, good. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến thoroughly?
Từ thoroughly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với thoroughly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I thoroughly believe that a bottle of liquefied electricity would make us all young."". Câu văn minh họa cách dùng thoroughly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng thoroughly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.