climb
danh từ, động từA1- climbed
- climbing
- climbs
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
climb nghĩa là leo lên (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
climb là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an upward slope or grade (as in a road).
Các nét nghĩa của từ climb
- 1
danh từA1
an upward slope or grade (as in a road)
độ dốc hoặc cấp độ hướng lên (như trên đường)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ascent · acclivity · rise · raise · upgrade
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
climb the steep429 lần trong kho sách
climb the hill742 lần trong kho sách
climb up9.790 lần trong kho sách
climb the stairs461 lần trong kho sách
climb plants309 lần trong kho sách
climb the ladder255 lần trong kho sách
climb a tree596 lần trong kho sách
climb the fence226 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an event that involves rising to a higher point (as in altitude or temperature or intensity etc.)
Đồng nghĩa climbing · mounting
- 3
danh từA1
the act of climbing something
hành động leo lên một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa mount
- 4
động từA1
go upward with gradual or continuous progress
Đồng nghĩa climb up · mount · go up
- 5
động từA1
move with difficulty, by grasping
di chuyển một cách khó khăn, bằng cách nắm bắtdịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
go up or advance
đi lên hoặc tiến lêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wax · mount · rise
Câu hỏi thường gặp về climb
climb nghĩa là gì?
climb nghĩa là leo lên (bản dịch máy, chưa biên tập). climb là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an upward slope or grade (as in a road).
climb dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ climb có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
climb được dùng trong câu như thế nào?
“This is not climbing—it is descending,” replies the young lady, coolly. (Christian Reid, "The land of the sky". Nguồn: Project Gutenberg #76690.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/climb, mã đối chiếu EV-2A338B09. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng