disconnect
động từ- disconnected
- disconnecting
- disconnects
disconnect nghĩa là ngắt kết nối.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable
→rút phích cắm của (thiết bị điện) và khiến nó không hoạt động được
Đồng nghĩa:unplugCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)disconnect sentences57 lần trong kho sách - 2động từB2
make disconnected, disjoin or unfasten
→thực hiện ngắt kết nối, tách rời hoặc tháo gỡ
Trái nghĩa:connect
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa disconnect và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.
It was a scheme to disconnect the Church from the State, to merge it in the Eastern Church.From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.
A very big factor that plays into the disconnected social support system is personal family problems.Một yếu tố rất lớn ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ xã hội bị mất kết nối là các vấn đề gia đình cá nhân.
Her romances were mostly in serial form and suffered perhaps in fervour from their disconnected course what they gained in length of days.Then Elma opened her lips like one who talks in her sleep, and spoke out twice in two short disconnected sentences.To the best of my ability I will provide for him: but I sincerely desire to disconnect you from those who are unworthy of you.Several times Bersenyev got up from his little sofa, approached the bed on tip-toe, and listened with a heavy heart to his disconnected muttering.New urbanism is a form of suburban development aimed at combatting some negative effects of sprawl including disconnected streets, low density, and lack of transit.This epistle--disconnected and vague as it seems--needed no further explanation on the part of the writer.I am interrupted so often while writing that my letters must necessarily be very meagre and disconnected.Tom told all about his meeting with Patty, in broken and disconnected words.Câu hỏi thường gặp về disconnect (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. disconnect nghĩa là gì trong tiếng Việt?
disconnect có nghĩa chính là: rút phích cắm của (thiết bị điện) và khiến nó không hoạt động được. Định nghĩa tiếng Anh: "pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable".
2. disconnect thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
disconnect là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của disconnect theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), disconnect được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪskəˈnɛkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. disconnect thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ disconnect được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của disconnect gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của disconnect gồm: disconnected, disconnecting, disconnects.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với disconnect là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: disconnect sentences.
7. disconnect có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: unplug. Các từ trái nghĩa tương phản: connect. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến disconnect?
Từ disconnect xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với disconnect đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words." (Dịch nghĩa: Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.). Câu văn minh họa cách dùng disconnect làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng disconnect?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.