guy
danh từ- guyed
- guying
- guys
guy nghĩa là anh chàng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an informal term for a youth or man
→một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông
Đồng nghĩa:cat, hombre, bozoCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)guy fawkes811 lần trong kho sáchguy darrell357 lần trong kho sáchlen guy220 lần trong kho sáchguy mannering228 lần trong kho sáchguy oscard164 lần trong kho sáchguy remington107 lần trong kho sáchguy flouncey83 lần trong kho sáchguy boothby80 lần trong kho sách - 2danh từA1
an effigy of Guy Fawkes that is burned on a bonfire on Guy Fawkes Day
→một hình nộm của Guy Fawkes bị đốt trên đống lửa vào Ngày Guy Fawkes
- 3danh từA1
a cable, wire, or rope that is used to brace something (especially a tent)
→một dây cáp, dây điện hoặc dây thừng được sử dụng để giằng một cái gì đó (đặc biệt là một cái lều)
Đồng nghĩa:guy cable, guy wire, guy rope
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa guy và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Artillery guys hate direct fire because it means the enemy is way too close.Guy of Ashridge pursued his weary road, for he was manifestly very weary."And Guy is not your brother?" said Lucy, with a glance so quick and earnest, that Amy felt a little confused.Captain Len Guy, the boatswain and myself, all well armed, seated ourselves aft, and we started for the northern point of the islet.Thuyền trưởng Len Guy, người thủy thủ và tôi, tất cả đều được trang bị đầy đủ, ngồi ở phía sau và chúng tôi khởi hành đi về phía bắc của hòn đảo.
Guy Waring couldn't believe the jury would convict an innocent man of the crime he had never been guilty of.Guy Waring không thể tin rằng bồi thẩm đoàn sẽ kết án một người đàn ông vô tội về tội ác mà anh ta chưa bao giờ phạm phải.
I am too old; but, Maddy, Guy is as old as I am.”Guy (producing a book from his pocket, with great triumph).--“There!He appeared to be highly pleased at seeing us, and began jabbering away in a language which neither Guy nor I could understand."Come, come," said the other, good-naturedly; "don't guy him."I see them!" shouted Guy, pointing to the hill-top in the distance, and starting to meet them.It was a story-book that Guy had borrowed of his friend Richard Duncan.At this avowal they all roar, and Guy declares he must take her out for a walk, lest she should commit herself any further.Câu hỏi thường gặp về guy (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. guy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
guy có nghĩa chính là: một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông. Định nghĩa tiếng Anh: "an informal term for a youth or man".
2. guy thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
guy là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của guy theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), guy được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. guy thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ guy được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của guy gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của guy gồm: guyed, guying, guys.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với guy là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: guy fawkes, guy darrell, len guy, guy mannering, guy oscard.
7. guy có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: cat, hombre, bozo, guy cable, guy wire. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến guy?
Từ guy xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với guy đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Artillery guys hate direct fire because it means the enemy is way too close.". Câu văn minh họa cách dùng guy làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng guy?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.