Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bozo

danh từ (n)

A1
/ˈboʊˌzoʊ//ˈboʊˌzoʊ/

Bozo có nghĩa là một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông.

Định nghĩa Anh - Anh: An informal term for a youth or man.

Họ từ:cat(danh từ (n))/goose(danh từ (n))/guy(danh từ (n))/zany(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bozodanh từ (n)

    An informal term for a youth or man.

    Một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông.

    • •

      And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.

    Đồng nghĩa (SYN):cat/guy/hombre
  2. 2.bozodanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    Đồng nghĩa (SYN):goose/fathead/goof/goofball/jackass/cuckoo
  3. 3.bozodanh từ (n)

    An informal term for a youth or man.

    Một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông.

    Đồng nghĩa (SYN):guy/cat/hombre
  4. 4.bozodanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    Đồng nghĩa (SYN):zany/fathead/goof/goofball/jackass/goose
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bozo

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cat ↔ bozo

Mục từ "bozo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cat, goose, guy, zany" (một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bozo

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bozo" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: cat: danh từ (n), goose: danh từ (n), guy: danh từ (n), zany: tính từ (adj).

catdanh từ (n)/ˈkæt/

loài động vật có vú thuộc họ mèo thường có bộ lông dày mềm và không có khả năng gầm: mèo nhà

•

And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.

Nguồn: Thorndike, Edward L. (Edward Lee): Animal intelligence: Experimental studies

goosedanh từ (n)/ˈɡus/

loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt

•

Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood

guydanh từ (n)/ˈɡaɪ/

một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông

•

Guy Norman,” said Jean deliberately, “is under his own management.

Nguồn: Various: The Century Illustrated Monthly Magazine, August, 1913 Vol. LXXXVI. New Series: Vol. LXIV. May to October, 1913

zanytính từ (adj)/ˈzeɪni/

lố bịch, ngu xuẩn

•

Zany," she said, "sit in the dark there, and do not speak or let Chunk know you are here, unless permitted.

"Zany," cô ấy nói, "ngồi trong bóng tối ở đó và không nói hoặc cho Chunk biết bạn đang ở đây, trừ khi được phép."

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bozo

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bozo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • wild cat
  • tiger cat
  • pussy cat
  • black cat
  • tabby cat
  • tom cat
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bozo

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bozo" phân theo từng nét nghĩa (một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bozo" ở nét nghĩa "một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông" (ngoài ra "cat" còn biểu thị: loài động vật có vú thuộc họ mèo thường có bộ lông dày mềm và không có khả năng gầm: mèo nhà).

“And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.”

Đồng nghĩa với "bozo" ở nét nghĩa "một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông" (ngoài ra "guy" còn biểu thị: một hình nộm của Guy Fawkes bị đốt trên đống lửa vào Ngày Guy Fawkes).

““Guy Norman,” said Jean deliberately, “is under his own management.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bozo" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông.

Đồng nghĩa với "bozo" ở nét nghĩa "một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài" (ngoài ra "goose" còn biểu thị: loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt).

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "bozo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "bozo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bozo

And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.
Thorndike, Edward L. (Edward Lee): Animal intelligence: Experimental studies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No one has yet been able to explain the cat, but I suppose it added to the fun of the thing.
Bodley, R. V. C. (Ronald Victor Courtenay): Algeria from within, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Denver padding back at three in the morning like a homing tom-cat, to fall over his guest's dead body by the conservatory.
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Clouds of witness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Kittens would look prettier to me if I didn’t know they would grow to be cats,” Johnny said.
Miller, M. E. (Mary Esther): Julia Cary and her kitten, Nguyên văn tác phẩm
A great tabby she-cat approached to where Barclay lay on the grass.
Stables, Gordon: The pearl divers and Crusoes of the Sargasso Sea, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"For all you scream out at everybody, like a cat when his tail's trod on, you're my sort, Mrs. Weekes.
Phillpotts, Eden: The whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many lonely women found great companionship with even quite ordinary cats.
Warner, Sylvia Townsend: Lolly Willowes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
When she goes on a journey, she drives her two cats, and sits in a cart.
Bellows, Henry Adams, 1885-1939 [Translator]: The poetic Edda, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bozo

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bozo” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.”

Nguồn: Thorndike, Edward L. (Edward Lee): Animal intelligence: Experimental studies

“No one has yet been able to explain the cat, but I suppose it added to the fun of the thing.”

Nguồn: Bodley, R. V. C. (Ronald Victor Courtenay): Algeria from within

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bozo”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bozo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bozo”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bozo” với tần suất cao:

2.080 lần trong kho sách
390 lần trong kho sách
233 lần trong kho sách
1.197 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bozo”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bozo”:

Đồng nghĩa:catguyhombregoose

“And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bozo”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊˌzoʊ/; US /ˈboʊˌzoʊ/.

bozo (danh từ): một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông

Định nghĩa tiếng Anh: An informal term for a youth or man.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cat ↔ bozo

Họ từ trong dữ liệu: cat: danh từ (n), goose: danh từ (n), guy: danh từ (n), zany: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.080 lần trong kho sách

wild cat

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bozo" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm390 lần trong kho sách

tiger cat

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bozo" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái233 lần trong kho sách

pussy cat

Nét nghĩa mở rộng: a man who is a stupid incompetent fool (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bozo”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bozo

Hỏi đáp trọng tâm

bozo nghĩa là gì (meaning & definition)?

bozo (danh từ, phát âm Mỹ /ˈboʊˌzoʊ/) có nghĩa là một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cat"). an informal term for a youth or man

Từ bozo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈboʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊˌzoʊ/; US /ˈboʊˌzoʊ/.

Từ bozo là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bozo" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ bozo theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông (Ví dụ: “And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài - Nét nghĩa 3 [A1]: một thuật ngữ không chính thức cho một thanh niên hoặc đàn ông - Nét nghĩa 4 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bozo:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈboʊˌzoʊ/; US /ˈboʊˌzoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bozo:

wild cat; tiger cat; pussy cat; black cat; tabby cat

bozo được dùng trong câu như thế nào?

And this fact nullifies the arguments for reasoning in their case as it did in the case of the dogs and cats. (Edward L. Thorndike, Animal intelligence: Experimental studies; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bozo, mã đối chiếu EV-011BE02D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bozo" được liên kết từ mục từ "cat, goose, guy, zany".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

cat, goose, guy, zany