goose
danh từ- gooses
goose nghĩa là ngỗng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
web-footed long-necked typically gregarious migratory aquatic birds usually larger and less aquatic than ducks
→loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)goose chase649 lần trong kho sáchgoose quill185 lần trong kho sáchroast goose204 lần trong kho sáchwild goose1.019 lần trong kho sáchgoose quills72 lần trong kho sáchgoose grease58 lần trong kho sáchgoose skin180 lần trong kho sáchgoose egg66 lần trong kho sách - 2danh từC1
a man who is a stupid incompetent fool
→một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài
Đồng nghĩa:fathead, goof, goofball, bozo, jackass, cuckoo - 3danh từC1
flesh of a goose (domestic or wild)
→thịt ngỗng (trong nước hoặc hoang dã)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa goose và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“What a goose, what a goose!” and then started, as if remembering something.And then there was the goose-rancher--a fellow who drove a hundred geese before him about the city, and tried to sell them.Và rồi còn có người chăn ngỗng - một người đã lùa cả trăm con ngỗng đi trước anh ta quanh thành phố và cố bán chúng.
“Why you dear little goose,” said he: “of course, I don't mean that.“Tại sao vậy bạn ngỗng nhỏ,” anh nói: “tất nhiên, tôi không có ý đó.
Sometimes nothing would satisfy him, but he must have some of his old neighbors to dinner at the Wild Goose.“No such goose!” said the marquis; but he recognized himself in his child, and laughed.“Không có con ngỗng nào như vậy!” hầu tước nói; nhưng anh nhận ra chính mình trong đứa con của mình và cười lớn.
Soon after this, he overtook another man, who had come into the road from a field, and was carrying a large goose under his arm.“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
As we advanced homewards, there came a large water-fowl, about the size of a goose, flying across us."You are only a goose, with no sense at all.How can a duck or a goose swim in the water?Gunnar replied: "He looked shabby before, and in want of a lick; but you have made him look like a boiled goose."“You goose! nobody has seen me but Mrs Mitford--and she will be very glad to get rid of so much trouble, I should think.”Câu hỏi thường gặp về goose (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. goose nghĩa là gì trong tiếng Việt?
goose có nghĩa chính là: loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt. Định nghĩa tiếng Anh: "web-footed long-necked typically gregarious migratory aquatic birds usually larger and less aquatic than ducks".
2. goose thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
goose là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của goose theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), goose được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɡus/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. goose thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ goose được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của goose gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của goose gồm: gooses.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với goose là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: goose chase, goose quill, roast goose, wild goose, goose quills.
7. goose có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: fathead, goof, goofball, bozo, jackass. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến goose?
Từ goose xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với goose đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“What a goose, what a goose!” and then started, as if remembering something.". Câu văn minh họa cách dùng goose làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng goose?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.