Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

fathead

danh từ (n)

C1

Fathead có nghĩa là fathead (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài, một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Định nghĩa Anh - Anh: A man who is a stupid incompetent fool.

Họ từ:goose(danh từ (n))/zany(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài”:fatheadC1/gooseC1/goofC1/goofballC1/bozoC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.fatheaddanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    • •

      “Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”

      “Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

    Đồng nghĩa (SYN):goose/goof/goofball/bozo/jackass/cuckoo
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.fatheaddanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    Đồng nghĩa (SYN):zany/goof/goofball/bozo/jackass/goose
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): fathead

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

goose ↔ fathead

Mục từ "fathead" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "goose, zany" (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: fathead

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "fathead" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: goose: danh từ (n), zany: tính từ (adj).

goosedanh từ (n)/ˈɡus/

loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt

•

Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood

zanytính từ (adj)/ˈzeɪni/

lố bịch, ngu xuẩn

•

Zany," she said, "sit in the dark there, and do not speak or let Chunk know you are here, unless permitted.

"Zany," cô ấy nói, "ngồi trong bóng tối ở đó và không nói hoặc cho Chunk biết bạn đang ở đây, trừ khi được phép."

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: fathead

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "fathead". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • goose chase
  • goose quill
  • roast goose
  • wild goose
  • goose grease
  • goose egg
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: fathead

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fathead" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "fathead" ở nét nghĩa "một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài" (ngoài ra "goose" còn biểu thị: loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt).

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "fathead" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fathead" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fathead" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fathead" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Đồng nghĩa trực tiếp với "fathead" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: fathead

“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If you would boil a goose, see, as you respect your stomach, that it be first salted for a week.
Pennell, Elizabeth Robins: The Feasts of Autolycus: The Diary of a Greedy Woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You are only a goose, with no sense at all.
Bates, Arlo: The Diary of a Saint, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Barker at once took up Tim's goose, saying, "That will just furnish us a good supper with some bacon and corn bread."
Lange, D. (Dietrich): The Lure of the Mississippi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The day following our arrival I found 'rest and change' in a wild-goose hunt in the marshes not far from Port Stanley."
Freeman, Lewis R. (Lewis Ransome): Stories of the Ships, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gunnar replied: "He looked shabby before, and in want of a lick; but you have made him look like a boiled goose."
Hewlett, Maurice: Frey and His Wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It will rather cook Grayle's goose, if this all comes out just when he's waiting to be sent for.
McKenna, Stephen: Sonia Married, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Pink-footed Goose is a tolerably common winter visitor to our islands, especially to the eastern districts.
Dixon, Charles: British Sea Birds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: fathead

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “fathead” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “fathead”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fathead” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “fathead”

Dữ liệu từ nguyên: goose ↔ fathead

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “fathead”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “fathead” với tần suất cao:

649 lần trong kho sách
185 lần trong kho sách
204 lần trong kho sách
1.019 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fathead”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fathead”:

Đồng nghĩa:goosegoofgoofballbozo

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “fathead”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

fathead (danh từ): một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài

Định nghĩa tiếng Anh: A man who is a stupid incompetent fool.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

goose ↔ fathead

Họ từ trong dữ liệu: goose: danh từ (n), zany: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi649 lần trong kho sách

goose chase

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fathead" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm185 lần trong kho sách

goose quill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fathead" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái204 lần trong kho sách

roast goose

Nét nghĩa mở rộng: a man who is a stupid incompetent fool (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “fathead”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: fathead

Hỏi đáp trọng tâm

fathead nghĩa là gì (meaning & definition)?

fathead (danh từ) có nghĩa là một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "goose"). a man who is a stupid incompetent fool

Từ fathead là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "fathead" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ fathead theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài (Ví dụ: ““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””) - Nét nghĩa 2 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fathead:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ fathead:

goose chase; goose quill; roast goose; wild goose; goose grease

fathead được dùng trong câu như thế nào?

“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!” (T. J. Llewelyn Prichard, The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/fathead, mã đối chiếu EV-558C6A14. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "fathead" được liên kết từ mục từ "goose, zany".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

goose, zany