Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

goof

danh từ (n)

C1
/ˈɡuf//ˈɡuf/

Goof có nghĩa là một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch.

Định nghĩa Anh - Anh: A person who amuses others by ridiculous behavior.

Họ từ:buffoon(danh từ (n))/clown(danh từ (n))/goose(danh từ (n))/sin(danh từ (n))/zany(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.goofdanh từ (n)

    A person who amuses others by ridiculous behavior.

    Một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch.

    Đồng nghĩa (SYN):buffoon/clown/goofball/merry andrew
  2. 2.goofdanh từ (n)

    A person who amuses others by ridiculous behavior.

    Một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch.

    Đồng nghĩa (SYN):clown/buffoon/goofball/merry andrew
  3. 3.goofdanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    Đồng nghĩa (SYN):goose/fathead/goofball/bozo/jackass/cuckoo
  4. 4.goofđộng từ (v)

    Commit a faux pas or a fault or make a serious mistake.

    Phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):sin/drop the ball/blunder/boob
  5. 5.goofdanh từ (n)

    A man who is a stupid incompetent fool.

    Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

    Đồng nghĩa (SYN):zany/fathead/goofball/bozo/jackass/goose
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): goof

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

buffoon ↔ goof

Mục từ "goof" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "buffoon, clown, goose, sin, zany" (một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: goof

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "goof" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: buffoon: danh từ (n), clown: danh từ (n), goose: danh từ (n), sin: danh từ (n), zany: tính từ (adj).

buffoondanh từ (n)/bəˈfun/

một kẻ ngốc thô lỗ hoặc thô tục

•

Wise men and buffoons alike dragged him down into that paltry abyss, the one always counselling caution, the other inventing amusements.

Nguồn: Oliphant, Mrs. (Margaret): Jeanne D'Arc: Her Life And Death

clowndanh từ (n)/ˈklaʊn/

một kẻ ngốc thô lỗ hoặc thô tục

•

I want this Clown!" cried Archibald, making the cymbals bang together again and again.

Nguồn: Hope, Laura Lee: The Story of a Calico Clown

goosedanh từ (n)/ˈɡus/

loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt

•

Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!

“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”

Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood

sindanh từ (n)/ˈsɪn/

sự xa lánh của Chúa

•

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

zanytính từ (adj)/ˈzeɪni/

lố bịch, ngu xuẩn

•

Zany," she said, "sit in the dark there, and do not speak or let Chunk know you are here, unless permitted.

"Zany," cô ấy nói, "ngồi trong bóng tối ở đó và không nói hoặc cho Chunk biết bạn đang ở đây, trừ khi được phép."

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: goof

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "goof". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: goof

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "goof" phân theo từng nét nghĩa (một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "goof" ở nét nghĩa "một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch" (ngoài ra "buffoon" còn biểu thị: một kẻ ngốc thô lỗ hoặc thô tục).

“Wise men and buffoons alike dragged him down into that paltry abyss, the one always counselling caution, the other inventing amusements.”

Đồng nghĩa với "goof" ở nét nghĩa "một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch" (ngoài ra "clown" còn biểu thị: một kẻ ngốc thô lỗ hoặc thô tục).

“"I want this Clown!" cried Archibald, making the cymbals bang together again and again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "goof" khi diễn đạt nét nghĩa: một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch.

Đồng nghĩa trực tiếp với "goof" khi diễn đạt nét nghĩa: một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch.

Đồng nghĩa với "goof" ở nét nghĩa "một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài" (ngoài ra "goose" còn biểu thị: loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt).

““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””

Đồng nghĩa trực tiếp với "goof" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: goof

Isn’t there something fine in his buffoon imitation of the real thing?

Chẳng phải có điều gì tốt đẹp trong việc anh ta bắt chước hàng thật sao?

Meredith, George: Evan Harrington — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Indeed, I always feel when I meet people that I am lower than all, and that they all take me for a buffoon.

Quả thực, tôi luôn cảm thấy khi gặp người khác, tôi thấp kém hơn tất cả, và họ đều coi tôi là thằng hề.

Dostoyevsky, Fyodor: The Brothers Karamazov, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wise men and buffoons alike dragged him down into that paltry abyss, the one always counselling caution, the other inventing amusements.
Oliphant, Mrs. (Margaret): Jeanne D'Arc: Her Life And Death, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To be sure the buffoon rode naked on an ass; Mordecai rode 'in royal apparel of blue and white, with a crown of gold.'
Lang, Andrew: Magic and Religion, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The last are buffoons, reminding one of our feudal days.
Burton, Richard Francis, Sir: Wanderings in Three Continents, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The buffoon may occasionally be found upon the English stage--the brilliant comedian never.
Spence, Edward Fordham: Our Stage and Its Critics By "E.F.S." of "The Westminster Gazette", Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Oh, those silly buffoons and their musical-comedy uniforms," the Crown Prince shrugged.
Piper, H. Beam: Space Viking, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Too frightened to emit a sound he finally wriggled away from them and fled like a rabbit, with a dozen yelling buffoons after him.
Carr, Sarah Pratt: Billy To-morrow Stands the Test, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: goof

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “goof” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Isn’t there something fine in his buffoon imitation of the real thing?”

Chẳng phải có điều gì tốt đẹp trong việc anh ta bắt chước hàng thật sao?

Nguồn: Meredith, George: Evan Harrington — Complete

“Indeed, I always feel when I meet people that I am lower than all, and that they all take me for a buffoon.”

Quả thực, tôi luôn cảm thấy khi gặp người khác, tôi thấp kém hơn tất cả, và họ đều coi tôi là thằng hề.

Nguồn: Dostoyevsky, Fyodor: The Brothers Karamazov

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “goof”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “goof” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “goof”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “goof”:

“Wise men and buffoons alike dragged him down into that paltry abyss, the one always counselling caution, the other inventing amusements.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “goof”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡuf/; US /ˈɡuf/.

goof (danh từ): một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch

Định nghĩa tiếng Anh: A person who amuses others by ridiculous behavior.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

buffoon ↔ goof

Họ từ trong dữ liệu: buffoon: danh từ (n), clown: danh từ (n), goose: danh từ (n), sin: danh từ (n), zany: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

goof: một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "goof" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: buffoon, clown, goofball, merry andrew

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "goof" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

goof ↔ buffoon, clown, goofball, merry andrew

Nét nghĩa mở rộng: a person who amuses others by ridiculous behavior (một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “goof”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: goof

Hỏi đáp trọng tâm

goof nghĩa là gì (meaning & definition)?

goof (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡuf/) có nghĩa là một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "buffoon"). a person who amuses others by ridiculous behavior

Từ goof trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡuf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡuf/; US /ˈɡuf/.

Từ goof là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "goof" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ goof theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch - Nét nghĩa 2 [A2]: một người làm người khác thích thú bằng hành vi lố bịch - Nét nghĩa 3 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài - Nét nghĩa 4 [B1]: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng - Nét nghĩa 5 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ goof:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡuf/; US /ˈɡuf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

goof được dùng trong câu như thế nào?

Wise men and buffoons alike dragged him down into that paltry abyss, the one always counselling caution, the other inventing amusements. (Mrs. Oliphant, Jeanne D'Arc: Her Life And Death; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/goof, mã đối chiếu EV-8CA7C682. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "goof" được liên kết từ mục từ "buffoon, clown, goose, sin, zany".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

buffoon, clown, goose, sin, zany