Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

boob

danh từ (n)

B1
/ˈbub//ˈbub/

Boob có nghĩa là một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

Định nghĩa Anh - Anh: Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.

Họ từ:breast(danh từ (n))/sin(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.boobdanh từ (n)

    Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.

    Một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

    Đồng nghĩa (SYN):breast/bosom/knocker/tit/titty
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.boobđộng từ (v)

    Commit a faux pas or a fault or make a serious mistake.

    Phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):sin/drop the ball/blunder/goof
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): boob

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

breast ↔ boob

Mục từ "boob" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "breast, sin" (một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: boob

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "boob" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: breast: danh từ (n), sin: danh từ (n).

breastdanh từ (n)/ˈbɹɛst/

phía trước thân từ cổ đến bụng

•

She raised the little bundle in her arms to her breast.

Nguồn: Capes, Bernard: The great Skene mystery

sindanh từ (n)/ˈsɪn/

sự xa lánh của Chúa

•

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: boob

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "boob". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • breast pocket
  • clean breast
  • breast cancer
  • breast heaved
  • heaving breast
  • breast plate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: boob

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "boob" phân theo từng nét nghĩa (một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "boob" ở nét nghĩa "một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ" (ngoài ra "breast" còn biểu thị: phía trước thân từ cổ đến bụng).

“She raised the little bundle in her arms to her breast.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "boob" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boob" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boob" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "boob" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.

Đồng nghĩa với "boob" ở nét nghĩa "phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: một hành động được các nhà thần học coi là vi phạm ý muốn của Thiên Chúa).

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: boob

She raised the little bundle in her arms to her breast.
Capes, Bernard: The great Skene mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had been shot in the breast, lashed firmly to a heavy iron bar, and dropped overboard.
Capes, Bernard: Gilead Balm, knight errant, Nguyên văn tác phẩm
The wings of the male are a rich black and white, and the breast is mottled grey and tan.
Haywood, A. H. W. (Austin Hubert Wightwick), 1879?-1965: Through Timbuctu and across the great Sahara, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Aft by the ensign-staff he halted, and pulled a letter out of the breast-pocket of the quaintly-cut monkey-jacket.
Bartimeus: The Navy eternal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Our baby, after the first edge of hunger was off, was always ready to desert the breast to look at something interesting.
Shinn, Milicent Washburn: The biography of a baby, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Equals greeted one another by bringing the right hand only breast high.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): Sinclair's luck, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I feel such a burning in here!” she said, striking her little breast; “it’s just like fire.”
Stowe, Harriet Beecher: Flowers and fruit from the writings of Harriet Beecher Stowe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But all of these shrunken, dangling bodies were clothed with colored fabric, and upon the breast of one was an ornate metal ornament.
Cummings, Ray: Beyond the stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: boob

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “boob” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“She raised the little bundle in her arms to her breast.”

Nguồn: Capes, Bernard: The great Skene mystery

“She had been shot in the breast, lashed firmly to a heavy iron bar, and dropped overboard.”

Nguồn: Capes, Bernard: Gilead Balm, knight errant

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “boob”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “boob” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “boob”

Dữ liệu từ nguyên: breast ↔ boob

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “boob”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “boob” với tần suất cao:

1.957 lần trong kho sách
1.215 lần trong kho sách
818 lần trong kho sách
541 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “boob”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “boob”:

Đồng nghĩa:breastbosomknockertit

“She raised the little bundle in her arms to her breast.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “boob”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbub/; US /ˈbub/.

boob (danh từ): một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ

Định nghĩa tiếng Anh: Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

breast ↔ boob

Họ từ trong dữ liệu: breast: danh từ (n), sin: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.957 lần trong kho sách

breast pocket

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "boob" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.215 lần trong kho sách

clean breast

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "boob" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái818 lần trong kho sách

breast cancer

Nét nghĩa mở rộng: commit a faux pas or a fault or make a serious mistake (phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “boob”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: boob

Hỏi đáp trọng tâm

boob nghĩa là gì (meaning & definition)?

boob (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbub/) có nghĩa là một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "breast"). either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman

Từ boob trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbub/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbub/; US /ˈbub/.

Từ boob là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "boob" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ boob theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ - Nét nghĩa 2 [B1]: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ boob:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbub/; US /ˈbub/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ boob:

breast pocket; clean breast; breast cancer; breast heaved; heaving breast

boob được dùng trong câu như thế nào?

She raised the little bundle in her arms to her breast. (Bernard Capes, The great Skene mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/boob, mã đối chiếu EV-E67701DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "boob" được liên kết từ mục từ "breast, sin".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

breast, sin