Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

blunder

động từ (v)

B2
/ˈblʌndɚ//ˈblʌndɚ/
Biến thể:
blunders/ˈblʌndɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
blundered/ˈblʌndɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
blundering/ˈblʌndɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Blunder có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Định nghĩa Anh - Anh: Utter impulsively.

Họ từ:blurt(động từ (v))/sin(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ”:blunderB2/blurtB2/blurt outB2/blunder outB2/ejaculateB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.blunderđộng từ (v)

    Utter impulsively.

    Buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

    • •

      I blurt out the first thing that comes into my head.

      Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):blurt/blurt out/blunder out/ejaculate
  2. 2.blunderđộng từ (v)

    Commit a faux pas or a fault or make a serious mistake.

    Phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):sin/drop the ball/boob/goof
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): blunder

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurt ↔ blunder

Mục từ "blunder" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blurt, sin" (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: blunder

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "blunder" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blurt: động từ (v), sin: danh từ (n).

blurtđộng từ (v)/ˈblɝt/

buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

•

But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.

Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch

sindanh từ (n)/ˈsɪn/

sự xa lánh của Chúa

•

We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?

Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: blunder

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blunder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: blunder

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blunder" phân theo từng nét nghĩa (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

“But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa với "blunder" ở nét nghĩa "phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: một hành động được các nhà thần học coi là vi phạm ý muốn của Thiên Chúa).

“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: blunder

I blurt out the first thing that comes into my head.

Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Couperus, Louis: The Later Life
I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.

Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.

Carey, Rosa Nouchette: Averil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Done! why you have married me, loving that scoundrel Conway!” he blurts furiously.

"Xong! tại sao anh lại cưới tôi, yêu Conway vô lại đó! Anh ta giận dữ thốt lên.

Fraser, Alexander, Mrs.: Daughters of Belgravia; vol. 3 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.
Vachell, Horace Annesley: Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Others . . . can not hold, but blurt out, those words which afterward they forced to eat.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A man would blurt it out, and then I would know where I am at.
Freeman, Mary Eleanor Wilkins: The Copy-Cat, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Anstruther's proposal, however, helped him to blurt out what he intuitively felt to be a disagreeable fact.
Tracy, Louis: The Wings of the Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it seemed on the whole more expedient to blurt out her remarks without any attempt at frills or amplification.
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 3, July 1908., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: blunder

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “blunder” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I blurt out the first thing that comes into my head.”

Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Nguồn: Couperus, Louis: The Later Life

“I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.”

Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.

Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Averil

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “blunder”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blunder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “blunder”

Dữ liệu từ nguyên: blurt ↔ blunder

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blunder”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blunder”:

“But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “blunder”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌndɚ/; US /ˈblʌndɚ/.

blunder (động từ): buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

Định nghĩa tiếng Anh: Utter impulsively.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurt ↔ blunder

Họ từ trong dữ liệu: blurt: động từ (v), sin: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

blunder: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blunder" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: blurt, blurt out, blunder out, ejaculate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blunder" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

blunder ↔ blurt, blurt out, blunder out, ejaculate

Nét nghĩa mở rộng: commit a faux pas or a fault or make a serious mistake (phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “blunder”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: blunder

Hỏi đáp trọng tâm

blunder nghĩa là gì (meaning & definition)?

blunder (động từ, phát âm Mỹ /ˈblʌndɚ/) có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blurt"). utter impulsively

Từ blunder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌndɚ/; US /ˈblʌndɚ/.

Từ blunder là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "blunder" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: blunders; Quá khứ / Phân từ: blundered; Dạng V-ing: blundering.

Các nét nghĩa của từ blunder theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ (Ví dụ: “I blurt out the first thing that comes into my head.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blunder:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌndɚ/; US /ˈblʌndɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: blunders; Quá khứ / Phân từ: blundered; Dạng V-ing: blundering.

blunder được dùng trong câu như thế nào?

But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived. (Horace Annesley Vachell, Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/blunder, mã đối chiếu EV-84748067. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "blunder" được liên kết từ mục từ "blurt, sin".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blurt, sin