blunder
động từ (v)
- blunders/ˈblʌndɚz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- blundered/ˈblʌndɚd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- blundering/ˈblʌndɚɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Blunder có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
Định nghĩa Anh - Anh: Utter impulsively.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.blunderđộng từ (v)
Utter impulsively.
Buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
- •
I blurt out the first thing that comes into my head.
Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.
- •
- 2.blunderđộng từ (v)
Commit a faux pas or a fault or make a serious mistake.
Phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.
Từ nguyên học (Etymology): blunder
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
blurt ↔ blunder
Mục từ "blunder" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blurt, sin" (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ).
Họ từ & Biến thể từ loại: blunder
Họ từ của "blunder" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blurt: động từ (v), sin: danh từ (n).
buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ
But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.
Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch
sự xa lánh của Chúa
We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?
Nguồn: Robinson, Harriet Jane Hanson: Loom and spindle
Cụm từ & Collocations: blunder
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "blunder". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: blunder
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "blunder" phân theo từng nét nghĩa (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
“But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.
Đồng nghĩa với "blunder" ở nét nghĩa "phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng" (ngoài ra "sin" còn biểu thị: một hành động được các nhà thần học coi là vi phạm ý muốn của Thiên Chúa).
“We had frequent discussions among ourselves on the different texts of the Bible, and debated such questions as, “Is it a sin to read novels?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "blunder" khi diễn đạt nét nghĩa: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng.
Câu dẫn chứng văn học: blunder
I blurt out the first thing that comes into my head.Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.
I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.
“Done! why you have married me, loving that scoundrel Conway!” he blurts furiously."Xong! tại sao anh lại cưới tôi, yêu Conway vô lại đó! Anh ta giận dữ thốt lên.
But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.Others . . . can not hold, but blurt out, those words which afterward they forced to eat.A man would blurt it out, and then I would know where I am at.Anstruther's proposal, however, helped him to blurt out what he intuitively felt to be a disagreeable fact.So it seemed on the whole more expedient to blurt out her remarks without any attempt at frills or amplification.Đọc mở rộng theo CEFR: blunder
Từ vựng bậcB2→“I blurt out the first thing that comes into my head.”
Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.
Nguồn: Couperus, Louis: The Later Life
“I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.”
Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.
Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Averil
Cấu trúc & Vận dụng: “blunder”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “blunder” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “blunder”
Dữ liệu từ nguyên: blurt ↔ blunder
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “blunder”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “blunder”:
“But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.”
Gợi ý luyện tập với “blunder”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
blunder (động từ): buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh: Utter impulsively.
blurt ↔ blunder
Họ từ trong dữ liệu: blurt: động từ (v), sin: danh từ (n)
blunder: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "blunder" trong câu.
Đồng nghĩa: blurt, blurt out, blunder out, ejaculate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "blunder" trong câu.
blunder ↔ blurt, blurt out, blunder out, ejaculate
Nét nghĩa mở rộng: commit a faux pas or a fault or make a serious mistake (phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng)
Ứng dụng & Mở rộng: “blunder”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “blunder”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “blunder”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “blunder” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “blunder” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: blunder
Hỏi đáp trọng tâmblunder nghĩa là gì (meaning & definition)?
blunder (động từ, phát âm Mỹ /ˈblʌndɚ/) có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blurt"). utter impulsively
Từ blunder trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌndɚ/; US /ˈblʌndɚ/.
Từ blunder là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "blunder" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: blunders; Quá khứ / Phân từ: blundered; Dạng V-ing: blundering.
Các nét nghĩa của từ blunder theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ (Ví dụ: “I blurt out the first thing that comes into my head.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: phạm một sai lầm hoặc một lỗi lầm hoặc phạm một sai lầm nghiêm trọng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ blunder:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈblʌndɚ/; US /ˈblʌndɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: blunders; Quá khứ / Phân từ: blundered; Dạng V-ing: blundering.
blunder được dùng trong câu như thế nào?
But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived. (Horace Annesley Vachell, Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)