Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ejaculate

động từ (v)

B2
/ɪˈdʒækjuˌleɪt//ɪˈdʒækjuˌleɪt/
Biến thể:
ejaculates/ɪˈdʒækjuˌleɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ejaculated/ɪˈdʒækjuˌleɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
ejaculating/ɪˈdʒækjuˌleɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ejaculate có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Định nghĩa Anh - Anh: Utter impulsively.

Họ từ:blurt(động từ (v))/come(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ”:ejaculateB2/blurtB2/blurt outB2/blunder outB2/blunderB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ejaculateđộng từ (v)

    Utter impulsively.

    Buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):blurt/blurt out/blunder out/blunder
  2. 2.ejaculatedanh từ (n)

    The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.

    Đến.

    Đồng nghĩa (SYN):come/semen/seed/seminal fluid/cum
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ejaculate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurt ↔ ejaculate

Mục từ "ejaculate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "blurt, come" (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ejaculate

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ejaculate" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: blurt: động từ (v), come: động từ (v).

blurtđộng từ (v)/ˈblɝt/

buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

•

But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.

Nguồn: Vachell, Horace Annesley: Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch

comeđộng từ (v)/ˈkʌm/

đến

•

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ejaculate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "ejaculate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ejaculate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ejaculate" phân theo từng nét nghĩa (buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

“But, confound it! she was so obtuse, for I couldn't blurt the truth right out, that, before she caught on, the procession arrived.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ejaculate" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ejaculate

I blurt out the first thing that comes into my head.

Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Couperus, Louis: The Later Life
I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.

Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.

Carey, Rosa Nouchette: Averil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Done! why you have married me, loving that scoundrel Conway!” he blurts furiously.

"Xong! tại sao anh lại cưới tôi, yêu Conway vô lại đó! Anh ta giận dữ thốt lên.

Fraser, Alexander, Mrs.: Daughters of Belgravia; vol. 3 of 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.
Vachell, Horace Annesley: Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Others . . . can not hold, but blurt out, those words which afterward they forced to eat.
Various: Webster's Unabridged Dictionary, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A man would blurt it out, and then I would know where I am at.
Freeman, Mary Eleanor Wilkins: The Copy-Cat, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Anstruther's proposal, however, helped him to blurt out what he intuitively felt to be a disagreeable fact.
Tracy, Louis: The Wings of the Morning, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So it seemed on the whole more expedient to blurt out her remarks without any attempt at frills or amplification.
Various: McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 3, July 1908., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ejaculate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ejaculate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“I blurt out the first thing that comes into my head.”

Tôi buột miệng nói ra điều đầu tiên xuất hiện trong đầu.

Nguồn: Couperus, Louis: The Later Life

“I should just blurt it out and then flee like what's-a-name--the messenger that came to Jehu.”

Tôi chỉ nên buột miệng nói ra rồi chạy trốn như cái tên--người đưa tin đến Jehu.

Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Averil

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ejaculate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ejaculate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ejaculate”

Dữ liệu từ nguyên: blurt ↔ ejaculate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ejaculate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ejaculate”:

“But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ejaculate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈdʒækjuˌleɪt/; US /ɪˈdʒækjuˌleɪt/.

ejaculate (động từ): buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

Định nghĩa tiếng Anh: Utter impulsively.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

blurt ↔ ejaculate

Họ từ trong dữ liệu: blurt: động từ (v), come: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

ejaculate: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ejaculate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: blurt, blurt out, blunder out, blunder

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ejaculate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

ejaculate ↔ blurt, blurt out, blunder out, blunder

Nét nghĩa mở rộng: the thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract (đến)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ejaculate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ejaculate

Hỏi đáp trọng tâm

ejaculate nghĩa là gì (meaning & definition)?

ejaculate (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈdʒækjuˌleɪt/) có nghĩa là buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "blurt"). utter impulsively

Từ ejaculate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdʒæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈdʒækjuˌleɪt/; US /ɪˈdʒækjuˌleɪt/.

Từ ejaculate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ejaculate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ejaculates; Quá khứ / Phân từ: ejaculated; Dạng V-ing: ejaculating.

Các nét nghĩa của từ ejaculate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: buột miệng nói ra bất chợt không kịp suy nghĩ - Nét nghĩa 2 [A1]: đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ejaculate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈdʒækjuˌleɪt/; US /ɪˈdʒækjuˌleɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ejaculates; Quá khứ / Phân từ: ejaculated; Dạng V-ing: ejaculating.

ejaculate được dùng trong câu như thế nào?

But, confound it! she was so obtuse--for I couldn't blurt the truth right out--that, before she caught on, the procession arrived. (Horace Annesley Vachell, Bunch Grass: A Chronicle of Life on a Cattle Ranch; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ejaculate, mã đối chiếu EV-4856726B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ejaculate" được liên kết từ mục từ "blurt, come".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

blurt, come