semen
danh từ (n)
Semen có nghĩa là đến.
Định nghĩa Anh - Anh: The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.semendanh từ (n)
The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.
Đến.
- •
Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!
Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •come back108.269 lần trong kho sách
- •come out90.413 lần trong kho sách
- •come up88.066 lần trong kho sách
- •come down65.573 lần trong kho sách
- •come into68.267 lần trong kho sách
- •come home37.926 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): semen
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
come ↔ semen
Mục từ "semen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "come" (đến).
Họ từ & Biến thể từ loại: semen
Họ từ của "semen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: come: động từ (v).
đến
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: semen
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "semen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- come back
‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’
Alain-Fournier: The wanderer : $b (Le grand Meaulnes)
- come out
- come up
- come down
- come into
- come home
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Đồng nghĩa & Sắc thái: semen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "semen" phân theo từng nét nghĩa (đến), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "semen" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.
“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”
Đồng nghĩa với "semen" ở nét nghĩa "đến" (ngoài ra "seed" còn biểu thị: một quả cứng nhỏ).
“As already stated, meat compares more favorably with seeds that are used for diet rather than the leaves of plants.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "semen" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.
Đồng nghĩa trực tiếp với "semen" khi diễn đạt nét nghĩa: đến.
Câu dẫn chứng văn học: semen
Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!
Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
This allowed them to come to Britain and helped them find jobs.Điều này cho phép họ đến Anh và giúp họ tìm được việc làm.
That man having come home, when he looked there is the flour figure.A voice came from it, "An antelope that won't be cooked.‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’Suddenly I saw him give up this childish game and run towards a cart which was coming along the Old Plank Road.‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’Đọc mở rộng theo CEFR: semen
Từ vựng bậcA1→“Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!”
Không phải tất cả các bức tượng đều vô hại, một số bức tượng sẽ sống dậy khi Link chạm vào chúng và tấn công!
Nguồn: Tác phẩm mở: The Legend of Zelda: Link's Awakening (2019 video game)/Ancient Ruins Exploration
“Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.”
Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
Nguồn: Tác phẩm mở: Kirby franchise strategy guide/Enemies/Waddle Doo
Cấu trúc & Vận dụng: “semen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “semen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “semen”
Dữ liệu từ nguyên: come ↔ semen
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “semen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “semen” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “semen”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “semen”:
“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”
Gợi ý luyện tập với “semen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
semen (danh từ): đến
Định nghĩa tiếng Anh: The thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract.
come ↔ semen
Họ từ trong dữ liệu: come: động từ (v)
come back
“‘But I had to come back as soon as I could,’ I replied, ‘to keep you company.’”
come out
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "semen" trong câu.
come up
Mở rộng biên độ diễn đạt với "semen".
Ứng dụng & Mở rộng: “semen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “semen”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “semen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “semen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “semen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: semen
Hỏi đáp trọng tâmsemen nghĩa là gì (meaning & definition)?
semen (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsimən/) có nghĩa là đến (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "come"). the thick white fluid containing spermatozoa that is ejaculated by the male genital tract
Từ semen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsim/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimən/; US /ˈsimən/.
Từ semen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "semen" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ semen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đến (Ví dụ: “Not all statues are harmless, some will come to life when Link touches them and attack!”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ semen:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsimən/; US /ˈsimən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ semen:
come back; come out; come up; come down; come into
semen được dùng trong câu như thế nào?
That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)