bosom
danh từ (n)
Bosom có nghĩa là một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Định nghĩa Anh - Anh: Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bosomdanh từ (n)
Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.
Một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •breast pocket1.957 lần trong kho sách
- •clean breast1.215 lần trong kho sách
- •breast cancer818 lần trong kho sách
- •breast heaved541 lần trong kho sách
- •heaving breast304 lần trong kho sách
- •breast plate326 lần trong kho sách
- 2.bosomdanh từ (n)
A close affectionate and protective acceptance.
Một sự chấp nhận trìu mến và bảo vệ gần gũi.
Đồng nghĩa (SYN):embrace - 3.bosomđộng từ (v)
Squeeze (someone) tightly in your arms, usually with fondness.
Siết chặt (ai đó) trong vòng tay của bạn, thường là với sự trìu mến.
- 4.bosomdanh từ (n)
The locus of feelings and intuitions.
Nơi diễn ra cảm giác và trực giác.
Đồng nghĩa (SYN):heart - 5.bosomđộng từ (v)
Squeeze (someone) tightly in your arms, usually with fondness.
Siết chặt (ai đó) trong vòng tay của bạn, thường là với sự trìu mến.
Từ nguyên học (Etymology): bosom
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
breast ↔ bosom
Mục từ "bosom" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "breast, embrace, heart, hug" (một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ).
Họ từ & Biến thể từ loại: bosom
Họ từ của "bosom" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: breast: danh từ (n), embrace: danh từ (n), heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), hug: động từ (v).
phía trước thân từ cổ đến bụng
She raised the little bundle in her arms to her breast.
Nguồn: Capes, Bernard: The great Skene mystery
hành động ôm người khác trong vòng tay (như trong lời chào hoặc tình cảm)
Singular to relate, she lived to be embraced by her father, and the next morning died in his arms, surrounded by her relatives and friends.
Nguồn: Feather, A. G., Col.: Stanley's Story; Or, Through the Wilds of Africa A Thrilling Narrative of His Remarkable Adventures, Terrible Experiences, Wonderful Discoveries and Amazing Achievements in the Dark Continent
nơi diễn ra cảm giác và trực giác
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành
Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.
Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales
một cái ôm chặt chẽ hoặc đầy yêu thương
And I'm just going to hug him and kiss him and say, 'Never mind, Father.
Nguồn: Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Lucy Maud Montgomery Short Stories, 1905 to 1906
Cụm từ & Collocations: bosom
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bosom". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- breast pocket
- clean breast
- breast cancer
- breast heaved
- heaving breast
- breast plate
Đồng nghĩa & Sắc thái: bosom
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bosom" phân theo từng nét nghĩa (một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bosom" ở nét nghĩa "một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ" (ngoài ra "breast" còn biểu thị: phía trước thân từ cổ đến bụng).
“She raised the little bundle in her arms to her breast.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bosom" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bosom" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bosom" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bosom" khi diễn đạt nét nghĩa: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ.
Đồng nghĩa với "bosom" ở nét nghĩa "một sự chấp nhận trìu mến và bảo vệ gần gũi" (ngoài ra "embrace" còn biểu thị: hành động ôm người khác trong vòng tay (như trong lời chào hoặc tình cảm)).
“Singular to relate, she lived to be embraced by her father, and the next morning died in his arms, surrounded by her relatives and friends.”
Câu dẫn chứng văn học: bosom
She raised the little bundle in her arms to her breast.She had been shot in the breast, lashed firmly to a heavy iron bar, and dropped overboard.The wings of the male are a rich black and white, and the breast is mottled grey and tan.Aft by the ensign-staff he halted, and pulled a letter out of the breast-pocket of the quaintly-cut monkey-jacket.Our baby, after the first edge of hunger was off, was always ready to desert the breast to look at something interesting.Equals greeted one another by bringing the right hand only breast high.I feel such a burning in here!” she said, striking her little breast; “it’s just like fire.”But all of these shrunken, dangling bodies were clothed with colored fabric, and upon the breast of one was an ornate metal ornament.Đọc mở rộng theo CEFR: bosom
Từ vựng bậcB2→“She raised the little bundle in her arms to her breast.”
Nguồn: Capes, Bernard: The great Skene mystery
“She had been shot in the breast, lashed firmly to a heavy iron bar, and dropped overboard.”
Nguồn: Capes, Bernard: Gilead Balm, knight errant
Cấu trúc & Vận dụng: “bosom”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bosom” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bosom”
Dữ liệu từ nguyên: breast ↔ bosom
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bosom”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bosom” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bosom”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bosom (danh từ): một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh: Either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman.
breast ↔ bosom
Họ từ trong dữ liệu: breast: danh từ (n), embrace: danh từ (n), heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), hug: động từ (v)
breast pocket
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bosom" trong câu.
clean breast
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bosom" trong câu.
breast cancer
Nét nghĩa mở rộng: a close affectionate and protective acceptance (một sự chấp nhận trìu mến và bảo vệ gần gũi)
Ứng dụng & Mở rộng: “bosom”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bosom”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bosom”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bosom” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “bosom” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bosom
Hỏi đáp trọng tâmbosom nghĩa là gì (meaning & definition)?
bosom (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʊzəm/) có nghĩa là một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "breast"). either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman
Từ bosom trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊzəm/; US /ˈbʊzəm/.
Từ bosom là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bosom" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ bosom theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một trong hai cơ quan tuyến tiết sữa mềm mại trên ngực của người phụ nữ - Nét nghĩa 2 [B2]: một sự chấp nhận trìu mến và bảo vệ gần gũi - Nét nghĩa 3 [B2]: siết chặt (ai đó) trong vòng tay của bạn, thường là với sự trìu mến - Nét nghĩa 4 [A1]: nơi diễn ra cảm giác và trực giác - Nét nghĩa 5 [A2]: siết chặt (ai đó) trong vòng tay của bạn, thường là với sự trìu mến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bosom:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʊzəm/; US /ˈbʊzəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bosom:
breast pocket; clean breast; breast cancer; breast heaved; heaving breast
bosom được dùng trong câu như thế nào?
She raised the little bundle in her arms to her breast. (Bernard Capes, The great Skene mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)