squeeze
động từB2- squeezed
- squeezes
- squeezing
squeeze nghĩa là bóp (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
squeeze là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: to compress with violence, out of natural shape or condition.
Các nét nghĩa của từ squeeze
- 1
động từB2
to compress with violence, out of natural shape or condition
nén lại bằng bạo lực, ngoài hình dạng hoặc tình trạng tự nhiêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa squash · crush · squelch · mash
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
squeeze of lemon35 lần trong kho sách
tight squeeze72 lần trong kho sách
- 2
động từB2
press firmly
nhấn mạnhdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB2
squeeze like a wedge into a tight space
siết chặt như một cái nêm vào một không gian chật hẹpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wedge · force
Câu hỏi thường gặp về squeeze
squeeze nghĩa là gì?
squeeze nghĩa là bóp (bản dịch máy, chưa biên tập). squeeze là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: to compress with violence, out of natural shape or condition.
squeeze được dùng trong câu như thế nào?
"Bless your dear heart!" said Laddie, giving her a harder squeeze than ever. (Gene Stratton-Porter, Laddie: A True Blue Story. Nguồn: Project Gutenberg #286.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/squeeze, mã đối chiếu EV-354C93CA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng