cuckoo
danh từ (n)
Cuckoo có nghĩa là một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
Định nghĩa Anh - Anh: A man who is a stupid incompetent fool.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cuckoodanh từ (n)
A man who is a stupid incompetent fool.
Một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
- •
“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”
“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •goose chase649 lần trong kho sách
- •goose quill185 lần trong kho sách
- •roast goose204 lần trong kho sách
- •wild goose1.019 lần trong kho sách
- •goose grease58 lần trong kho sách
- •goose egg66 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cuckoo
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
goose ↔ cuckoo
Mục từ "cuckoo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "goose" (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài).
Họ từ & Biến thể từ loại: cuckoo
Họ từ của "cuckoo" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: goose: danh từ (n).
loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt
Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!
“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood
Cụm từ & Collocations: cuckoo
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cuckoo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- goose chase
- goose quill
- roast goose
- wild goose
- goose grease
- goose egg
Đồng nghĩa & Sắc thái: cuckoo
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cuckoo" phân theo từng nét nghĩa (một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cuckoo" ở nét nghĩa "một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài" (ngoài ra "goose" còn biểu thị: loài chim thủy sinh di cư thành bầy thường lớn hơn và ít sống dưới nước hơn vịt).
““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckoo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckoo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckoo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuckoo" khi diễn đạt nét nghĩa: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài.
Câu dẫn chứng văn học: cuckoo
“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!”“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
If you would boil a goose, see, as you respect your stomach, that it be first salted for a week."You are only a goose, with no sense at all.Barker at once took up Tim's goose, saying, "That will just furnish us a good supper with some bacon and corn bread."The day following our arrival I found 'rest and change' in a wild-goose hunt in the marshes not far from Port Stanley."Gunnar replied: "He looked shabby before, and in want of a lick; but you have made him look like a boiled goose."It will rather cook Grayle's goose, if this all comes out just when he's waiting to be sent for.The Pink-footed Goose is a tolerably common winter visitor to our islands, especially to the eastern districts.Đọc mở rộng theo CEFR: cuckoo
Từ vựng bậcC1→““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””
“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
Nguồn: Prichard, T. J. Llewelyn (Thomas Jeffery Llewelyn): The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood
““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””
“Đúng vậy,” cô gái kia kêu lên, “vậy là con cáo đã để cho con ngỗng trốn thoát, khi nó bay đi và thoát khỏi nanh vuốt của nó!”
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “cuckoo”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cuckoo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cuckoo”
Dữ liệu từ nguyên: goose ↔ cuckoo
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cuckoo”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cuckoo” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cuckoo”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cuckoo (danh từ): một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài
Định nghĩa tiếng Anh: A man who is a stupid incompetent fool.
goose ↔ cuckoo
Họ từ trong dữ liệu: goose: danh từ (n)
goose chase
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cuckoo" trong câu.
goose quill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cuckoo" trong câu.
roast goose
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cuckoo".
Ứng dụng & Mở rộng: “cuckoo”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cuckoo”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cuckoo”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cuckoo” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “cuckoo” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cuckoo
Hỏi đáp trọng tâmcuckoo nghĩa là gì (meaning & definition)?
cuckoo (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌˌku/) có nghĩa là một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "goose"). a man who is a stupid incompetent fool
Từ cuckoo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌˌku/; US /ˈkʌˌku/.
Từ cuckoo là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cuckoo" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ cuckoo theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một người đàn ông là một kẻ ngu ngốc bất tài (Ví dụ: ““Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cuckoo:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌˌku/; US /ˈkʌˌku/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cuckoo:
goose chase; goose quill; roast goose; wild goose; goose grease
cuckoo được dùng trong câu như thế nào?
“Aye,” cried the other girl, “so the fox allowed the goose to escape, when she took to flight and escaped his clutches!” (T. J. Llewelyn Prichard, The Comical Adventures of Twm Shon Catty (Thomas Jones, Esq.), Commonly known as the Welsh Robin Hood; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)