station
danh từstation nghĩa là trạm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1A1
danh từ
a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose
→một cơ sở được trang bị thiết bị và nhân sự đặc biệt cho một mục đích cụ thể
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →railway station4.913 lần trong kho sáchbroadcasting station1.578 lần trong kho sáchpolice station2.013 lần trong kho sáchradio station1.413 lần trong kho sáchwireless station848 lần trong kho sáchrailroad station753 lần trong kho sáchstation master1.334 lần trong kho sáchtelegraph station465 lần trong kho sách - 2A1
danh từ
proper or designated social situation
→tình hình xã hội thích hợp hoặc được chỉ định
ĐỒNG NGHĨA (SYN):place - 3A1
danh từ
(nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty
→(hàng hải) địa điểm mà tàu hoặc hạm đội được giao nhiệm vụ
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: station
ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi
hành động, kết quả của hành động
Từ 'station' được cấu tạo theo nguyên tắc hình thái học kinh điển: kết hợp với ngữ căn 'st' và hậu tố '-ation' để ấn định từ loại (danh từ).
Quy trình 3 bước thực hành giải phẫu từ vựng
Ngữ căn: st
Nắm vững hạt nhân nghĩa nguyên thủy “ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi” để không bị phụ thuộc vào việc học vẹt từng từ riêng lẻ.
Định hình từ loại + Hậu tố -ation
Nhận diện cách tiền tố điều hướng ngữ nghĩa và hậu tố cố định từ loại của từ “station” trong câu.
Nhân rộng mạng lưới từ gia đình
Từ gốc station, ghi nhớ kèm các dạng liên kết: station, stationly.
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: station
Mạng lưới từ gia đình của 'station' giúp người học ghi nhớ trọn bộ họ từ theo nguyên tắc hình thái học.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: station
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Theo phương pháp Lexical Approach (Michael Lewis) và kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA, người học không nên ghi nhớ 'station' đơn lẻ. Việc liên kết từ thành các cụm cố định (chunks) gồm động từ đi kèm, tính từ đi kèm và cấu trúc giới từ liên kết giúp hình thành phản xạ tự nhiên của người bản xứ và tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.
1. Các động từ thường đi kèm (Verb Collocations)
gather station
thu thập hoặc tích lũy station
provide station
cung cấp hoặc đưa ra station
2. Các tính từ thường đi kèm (Adjective Collocations)
crucial station
station mang tính cốt lõi, quan trọng
substantial station
station đáng kể, rõ rệt
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết (Fixed Prepositional Patterns)
railway station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
broadcasting station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
police station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
radio station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
wireless station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
railroad station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
station master
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
telegraph station
cụm ngữ liệu gắn với 'station'
Quy trình 3 bước thực hành ghi nhớ theo Ngữ khối
Gom nhóm 'station' với động từ hoặc tính từ đối tác đi kèm để tạo thành một khối từ có nghĩa hoàn chỉnh thay vì học từ vựng riêng lẻ.
Ưu tiên các cụm từ có tần suất xuất hiện cao trong kho ngữ liệu COCA để câu văn luôn tự nhiên và chuẩn xác trong các bài thi chuẩn hóa.
Lắp ghép ngay cụm từ vừa học vào câu văn thực tế để chuyển 'station' từ vốn từ nhận biết sang vốn từ vận dụng chủ động.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: station
12 trích dẫn kinh điểnTheo thuyết Mã hóa kép (Dual Coding Theory của Allan Paivio), não bộ ghi nhớ sâu sắc nhất khi liên kết đồng thời hình tượng âm thanh với bối cảnh cảm xúc chân thực. Đọc các câu trích dẫn nguyên bản từ các danh tác văn học thế giới (Project Gutenberg & Thư viện Engvera) giúp người học cảm nhận được hoàn cảnh mà từ ngữ được cất lên, thay vì học các ví dụ cơ học vô hồn.
Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA (/ˈsteɪʃən/) để khắc sâu hình tượng âm vào vỏ não.
Đắm chìm vào câu văn học thật, hình dung cảm xúc nhân vật và tình huống mà tác giả chọn dùng từ “station”.
Tự liên hệ tình huống trong tác phẩm với bối cảnh thực tế trong cuộc sống của mình để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn.
A few nights ago, the writer picked up a long recitation from this station, and every word of it could be heard distinctly.Cách đây vài đêm, người viết đã nhặt được một đoạn ngâm thơ dài từ đài này, và có thể nghe rõ từng chữ trong đó.
A few armed vessels, judiciously stationed at the entrances of our ports, might at a small expense be made useful sentinels of the laws.Because Japanese is primarily a "vertical" society, all relationships contain an element of relative station.Bởi vì người Nhật chủ yếu là một xã hội “theo chiều dọc” nên mọi mối quan hệ đều chứa đựng yếu tố trạm tương đối.
Six hundred Tube passengers had to be moved to safety in west London tonight after a landslide close to a station on the London Underground.Tối nay, 600 hành khách đi tàu điện ngầm đã phải di chuyển đến nơi an toàn ở phía tây London sau trận lở đất gần một nhà ga trên Tàu điện ngầm London.
While stationed in Honolulu, he hosted a radio show when off duty, playing jazz records and reminiscing about the old days back in Chicago.Khi đóng quân ở Honolulu, anh ấy đã tổ chức một chương trình radio khi không làm nhiệm vụ, chơi các đĩa nhạc jazz và hồi tưởng về những ngày xưa ở Chicago.
She also worked at a radio station in Lahore for a while, before the partition of India.Cô ấy cũng từng làm việc tại một đài phát thanh ở Lahore một thời gian, trước khi Ấn Độ phân chia.
"I don’t expect to have nuclear power stations in Australia within the next two or three years," he said.Ông nói: “Tôi không mong đợi sẽ có các nhà máy điện hạt nhân ở Úc trong vòng hai hoặc ba năm tới”.
His initial job was cleaning the station and later went to fill in on air for reading news and commercials.Công việc ban đầu của anh là dọn dẹp nhà ga và sau đó đi phát thanh để đọc tin tức và quảng cáo.
For fuel options we need a fuel supply either carried along, brought to the vehicle as needed, or the vehicle returns to a fueling station.For the last constrain, fairness issue rose because of the inequity in station sitting and hours of operation.Mobile transport for longer distances will therefore likely include a network of charging stations, with sufficient solar panels stowed on a vehicle for backup power.Do đó, vận chuyển di động trong khoảng cách xa hơn có thể sẽ bao gồm một mạng lưới các trạm sạc, với đủ các tấm pin mặt trời được lắp trên xe để cung cấp điện dự phòng.
Traffic will be confined at present to messages to and from the Commonwealth, no messages being exchanged with ship stations.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: station
Bậc A1Theo tiêu chuẩn của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) và nguyên lý Tiếp thu Ngôn ngữ Tự nhiên (Stephen Krashen), việc đọc mở rộng (Extensive Reading) các tài liệu có độ khó tương thích giúp từ vựng được củng cố tự nhiên trong não bộ. Thay vì ghi nhớ cơ học, người học tiếp xúc với “station” lặp đi lặp lại qua các trang sách song ngữ.
Quy trình 3 bước thực hành Đọc mở rộng phân tầng
Khớp với bậc A1
Mở bài đọc có độ khó vừa phải để đảm bảo tỷ lệ hiểu đạt trên 85%, giúp việc đọc diễn ra trôi chảy.
Đọc theo khối 5 - 10 câu
Tập trung nắm bắt mạch truyện chính, tránh dừng lại tra cứu liên tục làm gián đoạn dòng cảm thụ.
Đối chiếu nghĩa & ngữ cảnh
Chạm vào từ “station” trong bản dịch song ngữ để hiểu sâu cách tác giả lồng ghép từ vào câu chuyện.
Phương pháp ghi nhớ từ vựng chuẩn Anh - Mỹ
Để biến mục từ “station” thành vốn từ chủ động có thể sử dụng tự nhiên trong nói và viết, hệ thống Engvera áp dụng 5 phương pháp khoa học chuẩn mực quốc tế:
Giải phẫu gốc từ & hình thái học
Phân tích cội nguồn từ nguyên của “station” () để hiểu bản chất ngữ nghĩa và liên kết với các từ cùng gốc trong tiếng Anh.
1. Bóc tách gốc từ và tiền tố / hậu tố của station
2. Khảo sát các biến thể ngữ pháp và họ từ liên quan
3. Suy luận nghĩa chuẩn xác mà không học vẹt mặt chữ
Tiếp cận ngữ khối & Collocations
Học các cụm từ kết hợp tự nhiên đi liền với “station” từ kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA & BNC, loại bỏ hoàn toàn lỗi dịch thô từng từ sang tiếng Anh.
1. Tra cứu các động từ và tính từ thường đi kèm station
2. Nắm chắc cấu trúc giới từ cố định liên kết
3. Vận dụng nguyên cụm câu trong giao tiếp và viết luận
Lặp lại ngắt quãng theo Ebbinghaus
Chuyển mục từ “station” từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn qua lịch trình ôn tập định kỳ đúng thời điểm chuẩn bị quên.
1. Ngày 1: Tra cứu, nghe phát âm và hiểu nghĩa trọng tâm
2. Ngày 3 & 7: Nhắc lại qua trò chơi phản xạ và trắc nghiệm
3. Ngày 14 & 30: Đặt câu thực tế để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn
Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh
Kết hợp đồng thời kênh thính giác (âm thanh giọng bản xứ, phiên âm IPA /ˈsteɪʃən/) và kênh thị giác (câu dẫn chứng văn học, cảm xúc ngữ cảnh).
1. Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA /ˈsteɪʃən/
2. Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật
3. Tạo neo liên tưởng cá nhân với bối cảnh đời sống
Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR
Tiếp thu “station” (bậc A1) một cách tự nhiên bằng cách đọc các trích đoạn văn học song ngữ có độ khó tương thích trong Thư viện Engvera.
1. Mở bài đọc song ngữ chứa station trong Thư viện Đọc hiểu
2. Đọc theo khối 5 câu để thẩm thấu văn phong nguyên bản
3. Chạm từ để kiểm tra nét nghĩa và liên hệ với các cấu trúc tương đương
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “station”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “station” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “station” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về station (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. station nghĩa là gì trong tiếng Việt?
station có nghĩa chính là: một cơ sở được trang bị thiết bị và nhân sự đặc biệt cho một mục đích cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose".
2. station thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
station là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của station theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), station được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. station thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ station được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của station gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của station gồm: stationed, stationing, stations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với station là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: railway station, broadcasting station, police station, radio station, wireless station.
7. station có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: place. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến station?
Từ station xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với station đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "A few nights ago, the writer picked up a long recitation from this station, and every word of it could be heard distinctly." (Dịch nghĩa: Cách đây vài đêm, người viết đã nhặt được một đoạn ngâm thơ dài từ đài này, và có thể nghe rõ từng chữ trong đó.). Câu văn minh họa cách dùng station làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng station?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.