Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

station

danh từ
A1
US/ˈsteɪʃən/
Họ từ & Biến thể:

station nghĩa là trạm.

Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)

station là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose.

Lộ trình mục tiêu

Bậc A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1

    danh từ

    A1

    a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose

    →

    một cơ sở được trang bị thiết bị và nhân sự đặc biệt cho một mục đích cụ thể

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    railway station4.913 lần trong kho sách
    broadcasting station1.578 lần trong kho sách
    police station2.013 lần trong kho sách
    radio station1.413 lần trong kho sách
    wireless station848 lần trong kho sách
    railroad station753 lần trong kho sách
    station master1.334 lần trong kho sách
    telegraph station465 lần trong kho sách
  2. 2

    danh từ

    A1

    proper or designated social situation

    →

    tình hình xã hội thích hợp hoặc được chỉ định

    ĐỒNG NGHĨA (SYN):place
  3. 3

    danh từ

    A1

    (nautical) the location to which a ship or fleet is assigned for duty

    →

    (hàng hải) địa điểm mà tàu hoặc hạm đội được giao nhiệm vụ

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

Giải phẫu gốc từ & hình thái học: station

Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Latinh / Hy Lạp (nguồn gốc học thuật Anh - Mỹ)
st (ngữ căn mang nghĩa trọng tâm) + -ation (tạo danh từ chỉ sự việc) → station
Ngữ căn (Root)st

ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi

Hậu tố (Suffix)-ation

hành động, kết quả của hành động

Từ 'station' được cấu tạo theo nguyên tắc hình thái học kinh điển: kết hợp với ngữ căn 'st' và hậu tố '-ation' để ấn định từ loại (danh từ).

Quy trình 3 bước thực hành giải phẫu từ vựng

Bước 1: Bóc tách ngữ căn

Ngữ căn: st

Nắm vững hạt nhân nghĩa nguyên thủy “ngữ căn lưu trữ ý nghĩa cốt lõi” để không bị phụ thuộc vào việc học vẹt từng từ riêng lẻ.

Bước 2: Đối chiếu phụ tố

Định hình từ loại + Hậu tố -ation

Nhận diện cách tiền tố điều hướng ngữ nghĩa và hậu tố cố định từ loại của từ “station” trong câu.

Bước 3: Mở rộng họ từ

Nhân rộng mạng lưới từ gia đình

Từ gốc station, ghi nhớ kèm các dạng liên kết: station, stationly.

Khi gặp từ 'station' trong bài thi chuẩn hóa quốc tế, hãy quan sát các phụ tố đi kèm để suy luận nhanh nghĩa và ngữ pháp mà không cần tra cứu lại.
Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: station

2 biến thể ngữ pháp

Mạng lưới từ gia đình của 'station' giúp người học ghi nhớ trọn bộ họ từ theo nguyên tắc hình thái học.

stationDanh từ nòng cốt (Noun)

Dạng thức nguyên bản của 'station' trong bảng từ vựng

stationlyTrạng từ phương thức (Adverb)

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ theo cách thức của 'station'

Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: station

Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

Theo phương pháp Lexical Approach (Michael Lewis) và kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA, người học không nên ghi nhớ 'station' đơn lẻ. Việc liên kết từ thành các cụm cố định (chunks) gồm động từ đi kèm, tính từ đi kèm và cấu trúc giới từ liên kết giúp hình thành phản xạ tự nhiên của người bản xứ và tránh lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt.

1. Các động từ thường đi kèm (Verb Collocations)

2 cụm động từ
Động từ + stationTần suất cao

gather station

thu thập hoặc tích lũy station

Động từ + stationChuẩn bài thi quốc tế

provide station

cung cấp hoặc đưa ra station

2. Các tính từ thường đi kèm (Adjective Collocations)

2 cụm tính từ
Tính từ + stationHọc thuật C1

crucial station

station mang tính cốt lõi, quan trọng

Tính từ + stationChuẩn bài thi ETS / IELTS

substantial station

station đáng kể, rõ rệt

3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết (Fixed Prepositional Patterns)

8 cấu trúc liên kết
Ngữ khối học thuật4.913 lần trong kho sách

railway station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật1.578 lần trong kho sách

broadcasting station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật2.013 lần trong kho sách

police station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật1.413 lần trong kho sách

radio station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật848 lần trong kho sách

wireless station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật753 lần trong kho sách

railroad station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật1.334 lần trong kho sách

station master

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Ngữ khối học thuật465 lần trong kho sách

telegraph station

cụm ngữ liệu gắn với 'station'

Quy trình 3 bước thực hành ghi nhớ theo Ngữ khối

Bước 1: Nhận diện khối từ liên kết

Gom nhóm 'station' với động từ hoặc tính từ đối tác đi kèm để tạo thành một khối từ có nghĩa hoàn chỉnh thay vì học từ vựng riêng lẻ.

Bước 2: Đối chiếu tần suất ngữ liệu

Ưu tiên các cụm từ có tần suất xuất hiện cao trong kho ngữ liệu COCA để câu văn luôn tự nhiên và chuẩn xác trong các bài thi chuẩn hóa.

Bước 3: Thực hành kích hoạt trong ngữ cảnh

Lắp ghép ngay cụm từ vừa học vào câu văn thực tế để chuyển 'station' từ vốn từ nhận biết sang vốn từ vận dụng chủ động.

Ghi nhớ cụm từ nguyên khối (chunking) giúp giảm tải xử lý ngữ pháp trong não bộ khi làm bài thi Nói và Viết, nâng cao tính tự nhiên và độ chuẩn xác.
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: station

12 trích dẫn kinh điển

Theo thuyết Mã hóa kép (Dual Coding Theory của Allan Paivio), não bộ ghi nhớ sâu sắc nhất khi liên kết đồng thời hình tượng âm thanh với bối cảnh cảm xúc chân thực. Đọc các câu trích dẫn nguyên bản từ các danh tác văn học thế giới (Project Gutenberg & Thư viện Engvera) giúp người học cảm nhận được hoàn cảnh mà từ ngữ được cất lên, thay vì học các ví dụ cơ học vô hồn.

Quy trình 3 bước thực hành Mã hóa kép:
Bước 1: Kích hoạt âm thanh

Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA (/ˈsteɪʃən/) để khắc sâu hình tượng âm vào vỏ não.

Bước 2: Cảm nhận văn cảnh

Đắm chìm vào câu văn học thật, hình dung cảm xúc nhân vật và tình huống mà tác giả chọn dùng từ “station”.

Bước 3: Neo liên tưởng

Tự liên hệ tình huống trong tác phẩm với bối cảnh thực tế trong cuộc sống của mình để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn.

A few nights ago, the writer picked up a long recitation from this station, and every word of it could be heard distinctly.

Cách đây vài đêm, người viết đã nhặt được một đoạn ngâm thơ dài từ đài này, và có thể nghe rõ từng chữ trong đó.

Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Clement Edgar Ames/Notes
A few armed vessels, judiciously stationed at the entrances of our ports, might at a small expense be made useful sentinels of the laws.
Hamilton, Alexander, The Federalist Papers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Because Japanese is primarily a "vertical" society, all relationships contain an element of relative station.

Bởi vì người Nhật chủ yếu là một xã hội “theo chiều dọc” nên mọi mối quan hệ đều chứa đựng yếu tố trạm tương đối.

Wikimedia contributors, Japanese/Introduction
Six hundred Tube passengers had to be moved to safety in west London tonight after a landslide close to a station on the London Underground.

Tối nay, 600 hành khách đi tàu điện ngầm đã phải di chuyển đến nơi an toàn ở phía tây London sau trận lở đất gần một nhà ga trên Tàu điện ngầm London.

Wikimedia contributors, Tube train evacuated after a landslide in west London
While stationed in Honolulu, he hosted a radio show when off duty, playing jazz records and reminiscing about the old days back in Chicago.

Khi đóng quân ở Honolulu, anh ấy đã tổ chức một chương trình radio khi không làm nhiệm vụ, chơi các đĩa nhạc jazz và hồi tưởng về những ngày xưa ở Chicago.

Wikipedia contributors, Dave Garroway
She also worked at a radio station in Lahore for a while, before the partition of India.

Cô ấy cũng từng làm việc tại một đài phát thanh ở Lahore một thời gian, trước khi Ấn Độ phân chia.

Wikipedia contributors, Amrita Pritam
"I don’t expect to have nuclear power stations in Australia within the next two or three years," he said.

Ông nói: “Tôi không mong đợi sẽ có các nhà máy điện hạt nhân ở Úc trong vòng hai hoặc ba năm tới”.

Wikimedia contributors, Australian PM announces nuclear taskforce
His initial job was cleaning the station and later went to fill in on air for reading news and commercials.

Công việc ban đầu của anh là dọn dẹp nhà ga và sau đó đi phát thanh để đọc tin tức và quảng cáo.

Wikimedia contributors, Broadcaster Paul Harvey dies at age 90
For fuel options we need a fuel supply either carried along, brought to the vehicle as needed, or the vehicle returns to a fueling station.
Wikimedia contributors, Seed Factories/Notes3
For the last constrain, fairness issue rose because of the inequity in station sitting and hours of operation.
Wikimedia contributors, Transportation Deployment Casebook/Lifecycle Analysis: Ridership of San Francisco BART system
Mobile transport for longer distances will therefore likely include a network of charging stations, with sufficient solar panels stowed on a vehicle for backup power.

Do đó, vận chuyển di động trong khoảng cách xa hơn có thể sẽ bao gồm một mạng lưới các trạm sạc, với đủ các tấm pin mặt trời được lắp trên xe để cung cấp điện dự phòng.

Wikimedia contributors, Space Transport and Engineering Methods/Lunar Development2
Traffic will be confined at present to messages to and from the Commonwealth, no messages being exchanged with ship stations.
Wikimedia contributors, History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: station

Bậc A1

Theo tiêu chuẩn của Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) và nguyên lý Tiếp thu Ngôn ngữ Tự nhiên (Stephen Krashen), việc đọc mở rộng (Extensive Reading) các tài liệu có độ khó tương thích giúp từ vựng được củng cố tự nhiên trong não bộ. Thay vì ghi nhớ cơ học, người học tiếp xúc với “station” lặp đi lặp lại qua các trang sách song ngữ.

Quy trình 3 bước thực hành Đọc mở rộng phân tầng

Bước 1: Chọn bài đọc tương thích

Khớp với bậc A1

Mở bài đọc có độ khó vừa phải để đảm bảo tỷ lệ hiểu đạt trên 85%, giúp việc đọc diễn ra trôi chảy.

Bước 2: Duy trì mạch đọc

Đọc theo khối 5 - 10 câu

Tập trung nắm bắt mạch truyện chính, tránh dừng lại tra cứu liên tục làm gián đoạn dòng cảm thụ.

Bước 3: Chạm từ tương tác

Đối chiếu nghĩa & ngữ cảnh

Chạm vào từ “station” trong bản dịch song ngữ để hiểu sâu cách tác giả lồng ghép từ vào câu chuyện.

Khoa học tiếp thu ngôn ngữ

Phương pháp ghi nhớ từ vựng chuẩn Anh - Mỹ

Để biến mục từ “station” thành vốn từ chủ động có thể sử dụng tự nhiên trong nói và viết, hệ thống Engvera áp dụng 5 phương pháp khoa học chuẩn mực quốc tế:

Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS01

Giải phẫu gốc từ & hình thái học

Phân tích cội nguồn từ nguyên của “station” () để hiểu bản chất ngữ nghĩa và liên kết với các từ cùng gốc trong tiếng Anh.

Quy trình 3 bước:

1. Bóc tách gốc từ và tiền tố / hậu tố của station

2. Khảo sát các biến thể ngữ pháp và họ từ liên quan

3. Suy luận nghĩa chuẩn xác mà không học vẹt mặt chữ

Lexical Approach & COCA02

Tiếp cận ngữ khối & Collocations

Học các cụm từ kết hợp tự nhiên đi liền với “station” từ kho ngữ liệu chuẩn hóa COCA & BNC, loại bỏ hoàn toàn lỗi dịch thô từng từ sang tiếng Anh.

Quy trình 3 bước:

1. Tra cứu các động từ và tính từ thường đi kèm station

2. Nắm chắc cấu trúc giới từ cố định liên kết

3. Vận dụng nguyên cụm câu trong giao tiếp và viết luận

Spaced Repetition System03

Lặp lại ngắt quãng theo Ebbinghaus

Chuyển mục từ “station” từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn qua lịch trình ôn tập định kỳ đúng thời điểm chuẩn bị quên.

Chu kỳ ôn tập chuẩn:

1. Ngày 1: Tra cứu, nghe phát âm và hiểu nghĩa trọng tâm

2. Ngày 3 & 7: Nhắc lại qua trò chơi phản xạ và trắc nghiệm

3. Ngày 14 & 30: Đặt câu thực tế để khắc sâu vào trí nhớ dài hạn

Dual Coding Theory04

Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh

Kết hợp đồng thời kênh thính giác (âm thanh giọng bản xứ, phiên âm IPA /ˈsteɪʃən/) và kênh thị giác (câu dẫn chứng văn học, cảm xúc ngữ cảnh).

Quy trình 3 bước:

1. Nghe và nhại lại theo phát âm chuẩn IPA /ˈsteɪʃən/

2. Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật

3. Tạo neo liên tưởng cá nhân với bối cảnh đời sống

Council of Europe05

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR

Tiếp thu “station” (bậc A1) một cách tự nhiên bằng cách đọc các trích đoạn văn học song ngữ có độ khó tương thích trong Thư viện Engvera.

Quy trình 3 bước:

1. Mở bài đọc song ngữ chứa station trong Thư viện Đọc hiểu

2. Đọc theo khối 5 câu để thẩm thấu văn phong nguyên bản

3. Chạm từ để kiểm tra nét nghĩa và liên hệ với các cấu trúc tương đương

Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “station”

Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

Câu hỏi thường gặp về station (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. station nghĩa là gì trong tiếng Việt?

station có nghĩa chính là: một cơ sở được trang bị thiết bị và nhân sự đặc biệt cho một mục đích cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "a facility equipped with special equipment and personnel for a particular purpose".

2. station thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

station là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của station theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), station được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. station thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ station được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của station gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của station gồm: stationed, stationing, stations.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với station là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: railway station, broadcasting station, police station, radio station, wireless station.

7. station có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: place. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến station?

Từ station xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với station đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "A few nights ago, the writer picked up a long recitation from this station, and every word of it could be heard distinctly." (Dịch nghĩa: Cách đây vài đêm, người viết đã nhặt được một đoạn ngâm thơ dài từ đài này, và có thể nghe rõ từng chữ trong đó.). Câu văn minh họa cách dùng station làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng station?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.